


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính



Ra sân: Jung Woo Young


Ra sân: Francois Kamano

Ra sân: Fahd Mohammed Al-Jumaiya



Ra sân: Grzegorz Krychowiak



Ra sân: Mansour Hamzi

Ra sân: Saeed Al-Hamsl
Ra sân: Hassan Al-Ali



Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 2 | 21 | 6.3 | |
16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 45 | 7.6 | |
8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 4 | 0 | 37 | 7.5 | |
26 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 7 | |
10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 13 | 6.6 | |
11 | Francois Kamano | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 25 | 7.4 | |
30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 27 | 6.9 | |
15 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 3 | 1 | 46 | 6.3 | |
14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 29 | 6.8 | |
71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
77 | Meshal Al-Mutairi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
9 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
80 | Abdulelah Al-Shammeri | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 35 | 6.9 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 77 | 6.8 | |
23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 2 | 73 | 6.9 | |
10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 5 | 0 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 51 | 7.9 | |
7 | Khaled Narey | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 8 | 0 | 52 | 7.1 | |
8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 3 | 0 | 68 | 7.2 | |
5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 7 | 2 | 86 | 6.7 | |
11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 7.1 | |
9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 39 | 7.5 | |
39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 77 | 6.8 | |
25 | Arif Al Haydar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 3 | 1 | 17 | 7 | |
88 | Naif Masoud | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 59 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ