


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính


Ra sân: Abdulbaset Ali Al Hindi

Kiến tạo: Riyad Mahrez

Kiến tạo: Franck Kessie

Ra sân: Roger Ibanez Da Silva

Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani


Ra sân: Marcel Tisserand

Ra sân: Mohammed Naji

Ra sân: Francois Kamano

Ra sân: Luka Djordjevic
Ra sân: Sumaihan Al Nabit

Ra sân: Firas Al-Buraikan



Ra sân: Grzegorz Krychowiak


Kiến tạo: Firas Al-Buraikan



Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 68 | 7.8 | |
7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 4 | 2 | 5 | 57 | 55 | 96.49% | 6 | 1 | 74 | 8.9 | |
16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 76 | 73 | 96.05% | 1 | 1 | 92 | 8.7 | |
40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 3 | 2 | 91 | 7.2 | |
28 | Merih Demiral | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 2 | 92 | 7.2 | |
19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 117 | 110 | 94.02% | 0 | 2 | 122 | 7.4 | |
20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 8.1 | |
8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 6 | 4 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 1 | 54 | 8.1 | |
31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 4 | 0 | 64 | 6.8 | |
46 | Rayan Hamed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 2 | 86 | 7.9 | |
45 | Abdulkarim Darisi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6 |
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
19 | Luka Djordjevic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
26 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
15 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6 | |
23 | Nasser Al-Omran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
3 | Mohammed Naji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 31 | 6.2 | |
71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
77 | Meshal Al-Mutairi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
9 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 3 | 21.43% | 1 | 4 | 27 | 6.1 | |
80 | Abdulelah Al-Shammeri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ