


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính

Ra sân: Rayan Hamed




Ra sân: Sultan Mandash

Ra sân: Abdulrhman Al Anzi


Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani


Ra sân: Nawaf Al-Harthi
Ra sân: Fahad Al Rashidi


Ra sân: Osama Al Khalaf

Ra sân: Yousef Haqawi

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 62 | 8 | |
16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 1 | 0 | 72 | 7.2 | |
3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 2 | 69 | 8 | |
28 | Merih Demiral | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 38 | 7.3 | |
19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 25 | 6.8 | |
20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 2 | 0 | 6 | 31 | 22 | 70.97% | 20 | 1 | 74 | 8 | |
31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 1 | 65 | 7.4 | |
46 | Rayan Hamed | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 2 | 45 | 7.1 | |
30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 2 | 72 | 7.3 | |
45 | Abdulkarim Darisi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 43 | 8.2 | |
9 | Anthony Nwakaeme | Tiền đạo | 3 | 1 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 76 | 7.6 | |
13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
11 | Khalid Al-Kabi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
77 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ | 1 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 0 | 62 | 6.7 | |
80 | Osama Al Khalaf | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 2 | 49 | 6.9 | |
27 | Sultan Mandash | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 48 | 6.7 | |
12 | Yousef Haqawi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 26 | 7.1 | |
8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
33 | Husein Al Shuwaish | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
98 | Mohanad Al-Qaydhi | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
70 | Abdulrhman Al Anzi | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ