


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính

Ra sân: Yassine Bounou

Ra sân: Aleksandar Mitrovic


Ra sân: Andrei Cordea

Ra sân: Abdulfattah Asiri
Ra sân: Saud Abdulhamid

Ra sân: Salem Al Dawsari

Ra sân: Renan Augusto Lodi Dos Santos


Ra sân: Bernard Mensah

Kiến tạo: Bernard Mensah
Kiến tạo: Michael Richard Delgado De Oliveira


Ra sân: Marko Dugandzic

Ra sân: Safwan Aljohani

Kiến tạo: Ruben Neves


Kiến tạo: Renan Augusto Lodi Dos Santos

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | Salem Al Dawsari | Tiền vệ | 2 | 1 | 4 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 0 | 67 | 8.5 | |
37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
3 | Kalidou Koulibaly | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ | 6 | 1 | 3 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 3 | 78 | 7.9 | |
21 | Mohammed Al Owais | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền đạo | 7 | 3 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 66 | 7.6 | |
8 | Ruben Neves | Tiền vệ | 1 | 0 | 5 | 97 | 92 | 94.85% | 6 | 1 | 115 | 8.8 | |
7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 0 | 54 | 7.5 | |
2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Tiền đạo | 5 | 4 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 56 | 9.3 | |
5 | Ali Al-Boleahi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ | 1 | 1 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 3 | 0 | 71 | 7.2 | |
16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
14 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 7.1 |
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 47 | 6.2 | |
26 | Jamal Bajandouh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
7 | Salman Al-Muwashar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 1 | 79 | 6.9 | |
44 | Moataz Al-Baqaawi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 52 | 7.5 | |
23 | Nawaf Al Qamiri | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 38 | 6.1 | |
3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
13 | Salem Abdullah Al-Toiawy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 53 | 5.9 | |
90 | Adeeb Al-Haizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
80 | Safwan Aljohani | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 30 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ