VĐQG Ả-Rập Xê-Út
Vòng 33
01:00 ngày 24/05/2024 Thứ 6
Al Ittihad(KSA)
Đã kết thúc 4 - 1 (1 - 0)
Dhamk
Địa điểmĐịa điểm: King Abdullah Sports City
thời tiết Thời tiết: Ít mây, 31℃~32℃
Al Ittihad(KSA) Al Ittihad(KSA)

Thông số kỹ thuật

Dhamk Dhamk
6
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
0
19
 
Tổng cú sút
 
5
8
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
1
10
 
Sút Phạt
 
24
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
425
 
Số đường chuyền
 
313
21
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Việt vị
 
1
0
 
Cứu thua
 
2
20
 
Rê bóng thành công
 
17
6
 
Đánh chặn
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
20
 
Cản phá thành công
 
17
5
 
Thử thách
 
7
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
84
 
Pha tấn công
 
63
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
Al Ittihad(KSA) Al Ittihad(KSA)

Sự kiện chính

Dhamk Dhamk
4
FT
1
90'
match goal 4 - 1 Farouk Chafai
Kiến tạo: Abdullah Al Qahtani
Farhah Al-Shamrani 4 - 0 match goal
87'
Awad Al Nashri match yellow.png
85'
85'
match change Fahad Al-Johani
Ra sân: Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Talal Abubakr Haji Goal Disallowed match var
81'
Marwan Al-Sahafi 3 - 0
Kiến tạo: Talal Abubakr Haji
match goal
78'
74'
match change Abdulrahman Al Obaid
Ra sân: Dhari Sayyar Al-Anazi
74'
match change Abdullah Al Qahtani
Ra sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Marwan Al-Sahafi
Ra sân: Saad Al Mousa
match change
69'
Swailem Al-Menhali
Ra sân: Ahmed Alghamdi
match change
69'
Muhannad Mustafa Shanqeeti match yellow.png
65'
Saad Al Mousa match yellow.png
62'
62'
match change Abdulaziz Al Sarhani
Ra sân: Abdulaziz Majrashi
61'
match change Ahmed Harisi
Ra sân: Sultan Faqihi
Farhah Al-Shamrani
Ra sân: Faisal Al-Ghamdi
match change
58'
Talal Abubakr Haji 2 - 0
Kiến tạo: Fawaz Al-Sagour
match goal
48'
Joao Pedro Neves Filipe 1 - 0
Kiến tạo: Talal Abubakr Haji
match goal
39'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Farhah Al-Shamrani
25
Swailem Al-Menhali
17
Marwan Al-Sahafi
21
Abdullah Al-Jadani
19
Turki Al Jaadi
6
Sultan Al-Farhan
22
Hammam Al-Hammami
Al Ittihad(KSA) Al Ittihad(KSA) 4-3-3
5-3-2 Dhamk Dhamk
35
Al-Mahas...
13
Shanqeet...
15
Kadesh
30
Mousa
37
Al-Sagou...
16
Al-Ghamd...
14
Nashri
7
Kante
11
Filipe
52
Haji
27
Alghamdi
22
Abdullah
21
Mohammed
4
Al-Rashi...
15
Chafai
41
Faqihi
20
Al-Anazi
23
Majrashi
8
Hamed
16
Munshi
51
Solan
10
Mbida

Substitutes

18
Ahmed Harisi
14
Abdulaziz Al Sarhani
2
Abdulrahman Al Obaid
7
Abdullah Al Qahtani
99
Fahad Al-Johani
1
Bandar Ali
40
Hassan Ahmad Al Shammrani
19
Abdullah Al-Hawsawi
Đội hình dự bị
Al Ittihad(KSA) Al Ittihad(KSA)
Farhah Al-Shamrani 29
Swailem Al-Menhali 25
Marwan Al-Sahafi 17
Abdullah Al-Jadani 21
Turki Al Jaadi 19
Sultan Al-Farhan 6
Hammam Al-Hammami 22
Al Ittihad(KSA) Dhamk
18 Ahmed Harisi
14 Abdulaziz Al Sarhani
2 Abdulrahman Al Obaid
7 Abdullah Al Qahtani
99 Fahad Al-Johani
1 Bandar Ali
40 Hassan Ahmad Al Shammrani
19 Abdullah Al-Hawsawi

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 2
4.33 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3
50.67% Kiểm soát bóng 53.67%
14.67 Phạm lỗi 12.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.6
2.6 Bàn thua 1.4
4.9 Phạt góc 3.1
1.3 Thẻ vàng 2.1
5.1 Sút trúng cầu môn 2.8
52.7% Kiểm soát bóng 53.7%
10.1 Phạm lỗi 14.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al Ittihad(KSA) (48trận)
Chủ Khách
Dhamk (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
6
5
4
HT-H/FT-T
3
2
2
3
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
1
4
0
6
HT-B/FT-H
0
1
4
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
3
4
3
0
HT-B/FT-B
4
7
2
4

Al Ittihad(KSA) Al Ittihad(KSA)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Ngolo Kante Tiền vệ 2 0 1 38 35 92.11% 2 0 56 7
15 Hasan Kadesh Hậu vệ 1 0 0 54 49 90.74% 0 2 57 6.6
11 Joao Pedro Neves Filipe Tiền đạo 3 3 4 26 18 69.23% 7 0 45 8.2
37 Fawaz Al-Sagour Hậu vệ 0 0 2 54 45 83.33% 0 2 69 7.4
13 Muhannad Mustafa Shanqeeti Hậu vệ 2 0 0 36 35 97.22% 0 0 54 6.8
27 Ahmed Alghamdi Tiền đạo 1 0 2 36 29 80.56% 4 1 58 7.1
14 Awad Al Nashri Tiền vệ 0 0 0 58 50 86.21% 0 3 72 7
16 Faisal Al-Ghamdi Tiền vệ 2 0 2 32 28 87.5% 1 0 46 7.6
30 Saad Al Mousa Hậu vệ 0 0 0 34 31 91.18% 0 0 42 6.6
35 Mohammed Al-Mahasneh Thủ môn 0 0 0 17 14 82.35% 0 1 22 6.5
17 Marwan Al-Sahafi Tiền vệ 2 1 0 2 2 100% 0 1 7 7.2
25 Swailem Al-Menhali Hậu vệ 0 0 0 10 7 70% 0 0 12 6.3
29 Farhah Al-Shamrani Tiền vệ 2 1 0 8 6 75% 0 0 13 7.2
52 Talal Abubakr Haji Hậu vệ 2 1 4 20 18 90% 0 1 31 9.3

Dhamk Dhamk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Georges-Kevin Nkoudou Mbida Cánh trái 0 0 2 19 16 84.21% 3 0 33 7.1
2 Abdulrahman Al Obaid Hậu vệ cánh trái 0 0 1 5 4 80% 1 0 6 6.2
8 Tarek Hamed Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 51 43 84.31% 0 0 59 5.9
15 Farouk Chafai Trung vệ 2 1 0 59 51 86.44% 0 1 71 6.8
99 Fahad Al-Johani Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.3
23 Abdulaziz Majrashi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 15 93.75% 1 0 19 6.4
16 Bader Mohammed Munshi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 16 76.19% 0 1 35 6.6
41 Sultan Faqihi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 27 20 74.07% 0 0 38 6.6
21 Alhwsawi Sanousi Mohammed Hậu vệ cánh trái 0 0 1 19 18 94.74% 1 1 37 6
7 Abdullah Al Qahtani Tiền vệ công 0 0 1 6 2 33.33% 2 0 10 6.9
22 Abdulbasit Abdullah Thủ môn 0 0 0 25 14 56% 0 1 29 6
20 Dhari Sayyar Al-Anazi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 41 6.5
4 Noor Al-Rashidi Hậu vệ cánh phải 1 0 0 31 24 77.42% 0 1 44 5.9
14 Abdulaziz Al Sarhani Tiền vệ công 0 0 0 5 3 60% 0 0 8 6.3
51 Ramzi Solan Tiền đạo cắm 2 0 0 8 6 75% 1 0 24 7.1
18 Ahmed Harisi Tiền vệ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 10 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ