


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính


Kiến tạo: Abdullah Al Qahtani



Ra sân: Georges-Kevin Nkoudou Mbida

Kiến tạo: Talal Abubakr Haji


Ra sân: Dhari Sayyar Al-Anazi

Ra sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Ra sân: Saad Al Mousa

Ra sân: Ahmed Alghamdi




Ra sân: Abdulaziz Majrashi

Ra sân: Sultan Faqihi
Ra sân: Faisal Al-Ghamdi

Kiến tạo: Fawaz Al-Sagour

Kiến tạo: Talal Abubakr Haji

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | Ngolo Kante | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 56 | 7 | |
15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 57 | 6.6 | |
11 | Joao Pedro Neves Filipe | Tiền đạo | 3 | 3 | 4 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 0 | 45 | 8.2 | |
37 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ | 0 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 69 | 7.4 | |
13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
27 | Ahmed Alghamdi | Tiền đạo | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 1 | 58 | 7.1 | |
14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 3 | 72 | 7 | |
16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ | 2 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 46 | 7.6 | |
30 | Saad Al Mousa | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
35 | Mohammed Al-Mahasneh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
17 | Marwan Al-Sahafi | Tiền vệ | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.2 | |
25 | Swailem Al-Menhali | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
29 | Farhah Al-Shamrani | Tiền vệ | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7.2 | |
52 | Talal Abubakr Haji | Hậu vệ | 2 | 1 | 4 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 9.3 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 33 | 7.1 | |
2 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 59 | 5.9 | |
15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
99 | Fahad Al-Johani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
23 | Abdulaziz Majrashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
41 | Sultan Faqihi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 37 | 6 | |
7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 10 | 6.9 | |
22 | Abdulbasit Abdullah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 29 | 6 | |
20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
4 | Noor Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 44 | 5.9 | |
14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 24 | 7.1 | |
18 | Ahmed Harisi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ