


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính



Ra sân: Vito van Crooij






Ra sân: Abdulaziz Noor

Ra sân: Hamad Al-Mansour




Ra sân: Jawad El Yamiq


Kiến tạo: Juan Sebastian Pedroza

Ra sân: Solomon Kvirkvelia


Kiến tạo: Islam Hawsawi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 36 | 6.9 | |
27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 63 | 6.6 | |
99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 47 | 6.7 | |
1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
77 | Hassan Al-Habib | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 2 | 79 | 7.6 | |
18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 42 | 41 | 97.62% | 9 | 0 | 61 | 7.8 | |
20 | Hamad Al-Mansour | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 5 | 0 | 75 | 8.3 | |
4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 70 | 7.1 | |
8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 18 | 6.8 | |
15 | Naif Assery | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
29 | Yaseen Al-Zubaidi | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 44 | 6.6 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
6 | Oscar Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 1 | 30 | 6.6 | |
1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 1 | 55 | 7.5 | |
2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 50 | 7 | |
5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 51 | 6.6 | |
27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
3 | Abdulelah Al-Bukhari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ