


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính




Ra sân: Carlos Vicente

Ra sân: Giuliano Simeone

Ra sân: Jon Guridi






Ra sân: Jaime Mata

Ra sân: Yellu Santiago
Ra sân: Carlos Nahuel Benavidez Protesoni


Ra sân: Diego Rico Salguero



Ra sân: Luis Milla

Ra sân: Jose Angel Carmona
Ra sân: Enrique Garcia Martinez, Kike





Kiến tạo: Ruben Duarte Sanchez


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 3 | 14 | 6.62 | |
3 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 3 | 36 | 7.67 | |
10 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
20 | Giuliano Simeone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 24 | 6.42 | |
18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 4 | 28 | 6.98 | |
2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 3 | 57 | 6.99 | |
11 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 4 | 35 | 7.45 | |
6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
27 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 56 | 7.02 | |
31 | Jesus Owono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 29 | 7.43 | |
8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 2 | 42 | 6.86 | |
22 | Carlos Vicente | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 5 | 3 | 38 | 7.68 | |
32 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 18 | 6.43 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 38 | 6.05 | |
16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.33 | |
7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 23 | 6.12 | |
20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 32 | 6.63 | |
2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 43 | 7.03 | |
15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 1 | 41 | 6.19 | |
11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 5.91 | |
12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 35 | 6.44 | |
4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 45 | 6.43 | |
24 | Ilaix Moriba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 17 | 5.92 | |
25 | Yellu Santiago | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | ||
14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 15 | 6.05 | |
30 | Nabil Aberdin | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 4 | 46 | 6.05 | |
37 | Alberto Risco | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ