


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính



Kiến tạo: Ianis Hagi





Ra sân: Savio Moreira de Oliveira
Ra sân: Javier Lopez


Ra sân: Ivan Martin

Ra sân: Viktor Tsygankov
Ra sân: Enrique Garcia Martinez, Kike

Ra sân: Giuliano Simeone

Ra sân: Carlos Nahuel Benavidez Protesoni

Ra sân: Carlos Vicente


Ra sân: Cristian Portugues Manzanera

Ra sân: Miguel Ortega Gutierrez

Kiến tạo: Artem Dovbyk
Kiến tạo: Giuliano Simeone


Kiến tạo: Viktor Tsygankov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 21 | 6.37 | |
3 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 2 | 0 | 14 | 5.97 | |
10 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 2 | 20 | 6.6 | |
20 | Giuliano Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 30 | 6.8 | |
23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 6.28 | |
18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 42 | 7.54 | |
14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 46 | 6.46 | |
11 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 16 | 5.97 | |
5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 41 | 6.27 | |
6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 6.55 | |
7 | Alex Sola | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.16 | |
27 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 40 | 6.59 | |
31 | Jesus Owono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 6.42 | |
16 | Rafa Marin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 55 | 6.65 | |
29 | Joaquin Panichelli | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | ||
22 | Carlos Vicente | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 1 | 20 | 6.88 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 1 | 2 | 99 | 6.78 | |
18 | Pablo Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.14 | |
13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 48 | 7.45 | |
15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 15 | 6.2 | |
21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 65 | 7.04 | |
8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 46 | 6.98 | |
9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.86 | |
25 | Garcia Erick | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 110 | 105 | 95.45% | 0 | 2 | 121 | 7.62 | |
11 | Valery Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 62 | 6.24 | |
3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 34 | 6.71 | |
4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 1 | 0 | 80 | 6.34 | |
20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 5.84 | |
16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 38 | 34 | 89.47% | 4 | 0 | 57 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ