VĐQG Ả-Rập Xê-Út
Vòng 33
01:00 ngày 24/05/2024 Thứ 6
Al-Fateh
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 1)
Al-Hazm
Địa điểmĐịa điểm:
thời tiết Thời tiết: Trong lành, 37℃~38℃
Al-Fateh Al-Fateh

Thông số kỹ thuật

Al-Hazm Al-Hazm
9
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
21
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
16
 
Sút ra ngoài
 
9
5
 
Cản sút
 
4
9
 
Sút Phạt
 
10
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
72%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
28%
575
 
Số đường chuyền
 
272
11
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Việt vị
 
2
4
 
Cứu thua
 
2
17
 
Rê bóng thành công
 
18
8
 
Đánh chặn
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
1
17
 
Cản phá thành công
 
18
6
 
Thử thách
 
7
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
123
 
Pha tấn công
 
61
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
Al-Fateh Al-Fateh

Sự kiện chính

Al-Hazm Al-Hazm
2
FT
1
Salem Al Najdi match yellow.png
90'
90'
match change Yousef Al Shammari
Ra sân: Nawaf Al-Habashi
90'
match yellow.png Faiz Selemanie
Amaar Al Dohaim
Ra sân: Ahmed Al Julaydan
match change
89'
81'
match change Ahmed Abdullah Al-Juwaid
Ra sân: Mohamed Badamosi
Othman Al-Othman
Ra sân: Mohammed Al Fuhaid
match change
78'
68'
match change Omar Al-Ruwaili
Ra sân: Azzam Al Salman
Lucas Zelarrayan 2 - 1
Kiến tạo: Sofiane Bendebka
match goal
40'
35'
match yellow.png Fahad Al-Obaid
Cristian Tello Herrera 1 - 1 match goal
30'
22'
match goal 0 - 1 Toze
16'
match yellow.png Abdulaziz Al-Harbi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Đội hình xuất phát

Substitutes

88
Othman Al-Othman
24
Amaar Al Dohaim
55
Waleed Al-Anezi
5
Fahad M. Al-Harbi
87
Qasim Al-Oujami
66
Abbas Sadiq Alhassan
8
Nooh Al-Mousa
18
Mohammed Al Saeed
49
Saad Al Sharfa
Al-Fateh Al-Fateh 4-2-3-1
4-5-1 Al-Hazm Al-Hazm
1
Rinne
83
Najdi
17
Saadane
64
Denayer
42
Julaydan
14
Fuhaid
7
Ali
37
Herrera
28
Bendebka
10
Zelarray...
21
Semedo
23
Zaied
82
Al-Harbi
2
Ricardo
22
Al-Obaid
12
Al-Aazmi
10
Selemani...
93
Moreno
18
Salman
20
Toze
19
Al-Habas...
90
Badamosi

Substitutes

94
Omar Al-Ruwaili
16
Ahmed Abdullah Al-Juwaid
7
Yousef Al Shammari
33
Majed Al-Ghamdi
85
Rayan Al-Sharekh
78
Hassan Idris
17
Sultan Al Essa
55
Mohammed Al-Shaeri
Đội hình dự bị
Al-Fateh Al-Fateh
Othman Al-Othman 88
Amaar Al Dohaim 24
Waleed Al-Anezi 55
Fahad M. Al-Harbi 5
Qasim Al-Oujami 87
Abbas Sadiq Alhassan 66
Nooh Al-Mousa 8
Mohammed Al Saeed 18
Saad Al Sharfa 49
Al-Fateh Al-Hazm
94 Omar Al-Ruwaili
16 Ahmed Abdullah Al-Juwaid
7 Yousef Al Shammari
33 Majed Al-Ghamdi
85 Rayan Al-Sharekh
78 Hassan Idris
17 Sultan Al Essa
55 Mohammed Al-Shaeri

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 1.33
5.33 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 1
4.33 Sút trúng cầu môn 4.67
55.67% Kiểm soát bóng 50%
13.33 Phạm lỗi 9.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.9
1.9 Bàn thua 1.7
5.6 Phạt góc 5.1
1.6 Thẻ vàng 1
5.5 Sút trúng cầu môn 4
58.6% Kiểm soát bóng 46.6%
11.9 Phạm lỗi 11.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Fateh (36trận)
Chủ Khách
Al-Hazm (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
3
8
HT-H/FT-T
3
3
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
3
2
0
3
HT-H/FT-H
3
0
4
4
HT-B/FT-H
0
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
2
2
1
HT-B/FT-B
5
4
6
0

Al-Fateh Al-Fateh
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Cristian Tello Herrera Cánh trái 2 2 4 71 60 84.51% 3 0 87 8.4
21 Jorge Djaniny Tavares Semedo Tiền đạo cắm 6 0 2 25 23 92% 0 2 37 5.8
1 Jacob Rinne Thủ môn 0 0 0 20 19 95% 0 0 28 7.2
10 Lucas Zelarrayan Tiền vệ công 5 1 6 63 54 85.71% 12 0 93 8.7
14 Mohammed Al Fuhaid Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 53 49 92.45% 1 0 62 6.8
64 Jason Denayer Trung vệ 1 0 0 39 37 94.87% 0 3 48 7
28 Sofiane Bendebka Tiền vệ trụ 1 0 1 51 48 94.12% 2 1 67 7.9
17 Marwane Saadane Trung vệ 0 0 1 67 59 88.06% 0 2 73 6.8
7 Mukhtar Ali Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 102 96 94.12% 0 0 120 7.8
24 Amaar Al Dohaim Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 1 4 6.5
83 Salem Al Najdi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 39 36 92.31% 4 0 60 6.9
88 Othman Al-Othman Cánh phải 2 1 0 10 10 100% 0 0 16 6.9
42 Ahmed Al Julaydan Tiền vệ 1 0 2 34 27 79.41% 5 1 58 7.3

Al-Hazm Al-Hazm
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
93 Junior Moreno Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 26 22 84.62% 0 0 33 6.4
23 Ibrahim Zaied Thủ môn 0 0 0 25 19 76% 0 0 32 6.4
20 Toze Tiền vệ công 2 1 1 33 31 93.94% 4 0 48 7.6
2 Paulo Ricardo Trung vệ 0 0 0 27 20 74.07% 0 2 46 7.4
10 Faiz Selemanie Cánh trái 4 1 2 24 19 79.17% 5 0 49 7
90 Mohamed Badamosi Tiền đạo cắm 1 1 0 18 15 83.33% 0 4 31 6.7
94 Omar Al-Ruwaili Tiền đạo cắm 1 0 0 3 2 66.67% 0 1 6 6.5
22 Fahad Al-Obaid Hậu vệ cánh trái 0 0 0 27 23 85.19% 0 0 33 6.3
12 Farhan Al-Aazmi Hậu vệ cánh trái 0 0 2 26 20 76.92% 3 0 46 6.7
16 Ahmed Abdullah Al-Juwaid Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 7 6 85.71% 0 0 8 6.5
19 Nawaf Al-Habashi Tiền vệ công 4 2 2 24 19 79.17% 1 1 51 7
82 Abdulaziz Al-Harbi Tiền đạo 0 0 1 18 13 72.22% 4 0 45 6.7
18 Azzam Al Salman Tiền đạo 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 20 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ