


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính



Ra sân: Nawaf Al-Habashi

Ra sân: Ahmed Al Julaydan


Ra sân: Mohamed Badamosi
Ra sân: Mohammed Al Fuhaid


Ra sân: Azzam Al Salman
Kiến tạo: Sofiane Bendebka





Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 2 | 2 | 4 | 71 | 60 | 84.51% | 3 | 0 | 87 | 8.4 | |
21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 37 | 5.8 | |
1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 5 | 1 | 6 | 63 | 54 | 85.71% | 12 | 0 | 93 | 8.7 | |
14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 62 | 6.8 | |
64 | Jason Denayer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 3 | 48 | 7 | |
28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 2 | 1 | 67 | 7.9 | |
17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 2 | 73 | 6.8 | |
7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 102 | 96 | 94.12% | 0 | 0 | 120 | 7.8 | |
24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 4 | 0 | 60 | 6.9 | |
88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
42 | Ahmed Al Julaydan | Tiền vệ | 1 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 1 | 58 | 7.3 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
93 | Junior Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 4 | 0 | 48 | 7.6 | |
2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 46 | 7.4 | |
10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 49 | 7 | |
90 | Mohamed Badamosi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 4 | 31 | 6.7 | |
94 | Omar Al-Ruwaili | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
22 | Fahad Al-Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
12 | Farhan Al-Aazmi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 46 | 6.7 | |
16 | Ahmed Abdullah Al-Juwaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
82 | Abdulaziz Al-Harbi | Tiền đạo | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 45 | 6.7 | |
18 | Azzam Al Salman | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ