


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính




Ra sân: Mohammed Al Baqawi

Ra sân: Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva


Ra sân: Musa Barrow
Ra sân: Gojko Cimirot

Ra sân: Sultan Mandash

Ra sân: Nawaf Al-Harthi


Ra sân: Ibrahim Al Shuayl

Ra sân: Abdulmalik Al-Oyayari




Ra sân: Saad Al-Nasser
Kiến tạo: Gojko Cimirot


Kiến tạo: Mohammed Al Kuwaykibi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Anthony Nwakaeme | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 62 | 6.6 | |
37 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
77 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
17 | Fashion Sakala | Tiền đạo | 2 | 1 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 58 | 7.5 | |
3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 1 | 72 | 6.7 | |
80 | Osama Al Khalaf | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
27 | Sultan Mandash | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
12 | Yousef Haqawi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
33 | Husein Al Shuwaish | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
1 | Abdulraoof Al-Deqeel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 44 | 7.5 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | Cristian Guanca | Tiền vệ | 2 | 1 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 1 | 33 | 7.4 | |
18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ | 3 | 0 | 4 | 90 | 88 | 97.78% | 0 | 0 | 100 | 8.4 | |
24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ | 1 | 1 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 1 | 69 | 7.3 | |
1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
99 | Musa Barrow | Tiền đạo | 4 | 2 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 46 | 7.2 | |
22 | Mohammed Al Kuwaykibi | Tiền đạo | 3 | 0 | 3 | 40 | 36 | 90% | 8 | 0 | 68 | 8 | |
26 | Ibrahim Al Shuayl | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 40 | 6.9 | |
30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo | 6 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 2 | 67 | 6.9 | |
23 | Waleed Al-Ahmed | Hậu vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 4 | 49 | 7.1 | |
8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Tiền vệ | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 35 | 7.3 | |
42 | Muath Faquihi | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
11 | Fahad Al Abdulrazzaq | Tiền vệ | 0 | 0 | 2 | 36 | 35 | 97.22% | 4 | 3 | 57 | 7 | |
7 | Sattam Al-Roqi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 4 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ