VĐQG Ả-Rập Xê-Út
Vòng 33
01:00 ngày 24/05/2024 Thứ 6
Al-Feiha
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Al-Taawon
Địa điểmĐịa điểm:
thời tiết Thời tiết: Trong lành, 34℃~35℃
Al-Feiha Al-Feiha

Thông số kỹ thuật

Al-Taawon Al-Taawon
3
 
Phạt góc
 
7
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
2
6
 
Tổng cú sút
 
24
2
 
Sút trúng cầu môn
 
8
4
 
Sút ra ngoài
 
16
2
 
Cản sút
 
4
12
 
Sút Phạt
 
9
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
436
 
Số đường chuyền
 
497
8
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
4
6
 
Cứu thua
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
21
9
 
Đánh chặn
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Cản phá thành công
 
21
2
 
Thử thách
 
8
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
68
 
Pha tấn công
 
120
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
Al-Feiha Al-Feiha

Sự kiện chính

Al-Taawon Al-Taawon
1
FT
1
Abdelhamid Sabiri Penalty cancelled match var
90'
Abdelhamid Sabiri match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Flavio Medeiros da Silva
Osama Al Khalaf
Ra sân: Mohammed Al Baqawi
match change
89'
Yousef Haqawi
Ra sân: Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva
match change
89'
88'
match change Sattam Al-Roqi
Ra sân: Musa Barrow
Rakan Al-Kaabi
Ra sân: Gojko Cimirot
match change
77'
Anthony Nwakaeme
Ra sân: Sultan Mandash
match change
69'
Abdelhamid Sabiri
Ra sân: Nawaf Al-Harthi
match change
69'
66'
match change Muath Faquihi
Ra sân: Ibrahim Al Shuayl
66'
match change Cristian Guanca
Ra sân: Abdulmalik Al-Oyayari
62'
match yellow.png Awn Mutlaq Al Slaluli
Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva match yellow.png
44'
Gojko Cimirot match yellow.png
27'
18'
match change Fahad Al Abdulrazzaq
Ra sân: Saad Al-Nasser
Fashion Sakala 1 - 1
Kiến tạo: Gojko Cimirot
match goal
12'
9'
match goal 0 - 1 Abdulmalik Al-Oyayari
Kiến tạo: Mohammed Al Kuwaykibi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Abdelhamid Sabiri
9
Anthony Nwakaeme
66
Rakan Al-Kaabi
80
Osama Al Khalaf
12
Yousef Haqawi
62
Mohammed Majrashi
98
Mohanad Al-Qaydhi
11
Khalid Al-Kabi
96
Abdulaziz Almurdih
Al-Feiha Al-Feiha 4-3-3
4-3-3 Al-Taawon Al-Taawon
1
Al-Deqee...
3
Konan
33
Shuwaish
2
Al-Rashi...
22
Baqawi
13
Cimirot
37
Silva
8
Safari
29
Al-Harth...
17
Sakala
27
Mandash
1
Santos
15
Al-Oyaya...
93
Slaluli
23
Al-Ahmed
26
Shuayl
24
Silva
18
Mahdioui
8
Al-Nasse...
22
Kuwaykib...
30
Santos
99
Barrow

Substitutes

11
Fahad Al Abdulrazzaq
42
Muath Faquihi
19
Cristian Guanca
7
Sattam Al-Roqi
28
Saleh Alohaymid
9
Abdulmalik Al-Shammari
6
Mohammed Zaid Al-Ghamdi
20
Nawaf Al-Rashwodi
66
Rayan Fourig
Đội hình dự bị
Al-Feiha Al-Feiha
Abdelhamid Sabiri 77
Anthony Nwakaeme 9
Rakan Al-Kaabi 66
Osama Al Khalaf 80
Yousef Haqawi 12
Mohammed Majrashi 62
Mohanad Al-Qaydhi 98
Khalid Al-Kabi 11
Abdulaziz Almurdih 96
Al-Feiha Al-Taawon
11 Fahad Al Abdulrazzaq
42 Muath Faquihi
19 Cristian Guanca
7 Sattam Al-Roqi
28 Saleh Alohaymid
9 Abdulmalik Al-Shammari
6 Mohammed Zaid Al-Ghamdi
20 Nawaf Al-Rashwodi
66 Rayan Fourig

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.33
3.67 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 1.67
2.67 Sút trúng cầu môn 5
42.67% Kiểm soát bóng 45%
9 Phạm lỗi 12.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 0.7
3.2 Phạt góc 4.4
2 Thẻ vàng 1.2
4.4 Sút trúng cầu môn 4.2
43% Kiểm soát bóng 49.8%
11.1 Phạm lỗi 12.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Feiha (44trận)
Chủ Khách
Al-Taawon (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
7
2
HT-H/FT-T
2
2
4
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
5
1
3
8
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
2
HT-H/FT-B
5
6
1
2
HT-B/FT-B
4
3
3
3

Al-Feiha Al-Feiha
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Anthony Nwakaeme Tiền đạo 2 0 1 9 8 88.89% 0 0 16 6.5
13 Gojko Cimirot Tiền vệ 0 0 1 53 51 96.23% 0 0 62 6.6
37 Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva Tiền vệ 0 0 0 50 47 94% 0 0 58 6.5
77 Abdelhamid Sabiri Tiền vệ 1 0 1 10 8 80% 2 0 19 6.4
17 Fashion Sakala Tiền đạo 2 1 2 37 29 78.38% 0 0 58 7.5
3 NClomande Ghislain Konan Hậu vệ 0 0 0 53 50 94.34% 1 1 72 6.7
80 Osama Al Khalaf Hậu vệ 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.6
22 Mohammed Al Baqawi Hậu vệ 0 0 0 32 29 90.63% 0 0 44 6.7
27 Sultan Mandash Tiền vệ 0 0 0 20 19 95% 2 0 31 6.7
12 Yousef Haqawi Hậu vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.5
8 Abdulrahman Al Safari Tiền vệ 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 33 6.5
33 Husein Al Shuwaish Hậu vệ 0 0 0 51 41 80.39% 0 0 56 6.3
2 Mokher Al-Rashidi Hậu vệ 0 0 0 43 39 90.7% 0 1 55 6.9
29 Nawaf Al-Harthi Tiền vệ 1 1 0 15 10 66.67% 0 0 26 7
66 Rakan Al-Kaabi Tiền vệ 0 0 1 3 3 100% 0 0 5 6.8
1 Abdulraoof Al-Deqeel Thủ môn 0 0 0 33 19 57.58% 0 1 44 7.5

Al-Taawon Al-Taawon
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Cristian Guanca Tiền vệ 2 1 3 23 20 86.96% 6 1 33 7.4
18 Aschraf El Mahdioui Tiền vệ 3 0 4 90 88 97.78% 0 0 100 8.4
24 Flavio Medeiros da Silva Tiền vệ 1 1 1 56 50 89.29% 2 1 69 7.3
1 Mailson Tenorio dos Santos Thủ môn 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 22 6.4
99 Musa Barrow Tiền đạo 4 2 0 28 23 82.14% 5 0 46 7.2
22 Mohammed Al Kuwaykibi Tiền đạo 3 0 3 40 36 90% 8 0 68 8
26 Ibrahim Al Shuayl Hậu vệ 1 0 0 30 25 83.33% 3 0 40 6.9
30 Joao Pedro Pereira dos Santos Tiền đạo 6 1 2 24 21 87.5% 0 0 37 7.5
93 Awn Mutlaq Al Slaluli Hậu vệ 0 0 1 63 54 85.71% 0 2 67 6.9
23 Waleed Al-Ahmed Hậu vệ 2 1 0 42 38 90.48% 0 4 49 7.1
8 Saad Al-Nasser Tiền vệ 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.4
15 Abdulmalik Al-Oyayari Tiền vệ 2 1 1 23 19 82.61% 2 0 35 7.3
42 Muath Faquihi Hậu vệ 0 0 1 18 15 83.33% 2 0 23 6.7
11 Fahad Al Abdulrazzaq Tiền vệ 0 0 2 36 35 97.22% 4 3 57 7
7 Sattam Al-Roqi Tiền vệ 0 0 0 4 4 100% 4 0 8 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ