


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính






Ra sân: Ibrahim Al-Zubaidi

Ra sân: Ziyad Al Sahafi
Kiến tạo: Fahad Al-Obaid


Ra sân: Francois Kamano
Ra sân: Nawaf Al-Habashi


Ra sân: Hassan Al-Ali
Ra sân: Abdulaziz Al-Harbi

Kiến tạo: Faiz Selemanie


Kiến tạo: Hassan Al-Ali

Ra sân: Meshal Al-Mutairi
Ra sân: Majed Qasheesh



Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
93 | Junior Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 60 | 7.2 | |
23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 45 | 8.9 | |
20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 4 | 0 | 94 | 7.6 | |
2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 4 | 51 | 6.7 | |
10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 5 | 0 | 4 | 50 | 39 | 78% | 4 | 0 | 73 | 8.3 | |
90 | Mohamed Badamosi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 34 | 7.1 | |
27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 51 | 6.8 | |
99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 1 | 66 | 6.8 | |
22 | Fahad Al-Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
12 | Farhan Al-Aazmi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
16 | Ahmed Abdullah Al-Juwaid | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
82 | Abdulaziz Al-Harbi | Tiền đạo | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 26 | 6.6 | |
11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 7.4 |
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 2 | 44 | 6.4 | |
16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 55 | 7 | |
19 | Luka Djordjevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
26 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 51 | 6.4 | |
17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 10 | 6.2 | |
10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 0 | 33 | 6.8 | |
11 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 35 | 7.1 | |
18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 4 | 54 | 6.9 | |
30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
15 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
24 | Mohammed Al-Oufi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 11 | 6.8 | |
71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 7.4 | |
77 | Meshal Al-Mutairi | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 21 | 6.8 | |
9 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 2 | 19 | 6.7 | |
80 | Abdulelah Al-Shammeri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 0 | 68 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ