


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính



Ra sân: Andre Gray

Ra sân: Mohammed Al-Aqel


Ra sân: Jung Woo Young

Ra sân: Fabio Santos Martins


Kiến tạo: Mohammed Al-Aqel





Ra sân: Saeed Al-Hamsl


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 74 | 6.9 | |
23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 0 | 68 | 7 | |
10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 1 | 42 | 7.1 | |
8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 1 | 4 | 77 | 6.9 | |
5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 47 | 43 | 91.49% | 10 | 1 | 70 | 8 | |
11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 27 | 7.5 | |
9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.1 | |
15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 46 | 6.9 | |
39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 32 | 7 | |
27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
25 | Arif Al Haydar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 1 | 39 | 6.6 | |
88 | Naif Masoud | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 55 | 6.5 | |
18 | Abdalellah Hawsawi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |||
9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 2 | 26 | 7.4 | |
60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 43 | 7.3 | |
29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 34 | 6.6 | |
20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 7 | 35 | 6.8 | |
27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 35 | 6.1 | |
7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 2 | 41 | 6.8 | |
4 | Mohammed Al Shwirekh | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 39 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ