


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính


Ra sân: Jawad El Yamiq



Ra sân: Ivo Rodrigues



Ra sân: Lisandro Lopez


Ra sân: Odion Jude Ighalo


Kiến tạo: Khaled Narey



Ra sân: Abdalellah Hawsawi

Ra sân: Fawaz Awadh Al-Torais


Ra sân: Vito van Crooij

Kiến tạo: Waleed Rashid Bakshween

Ra sân: Hussain Al-Eisa


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 0 | 88 | 6.6 | |
23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 93 | 85 | 91.4% | 0 | 2 | 100 | 7.2 | |
7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 45 | 7.1 | |
8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 3 | 68 | 6.9 | |
5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 56 | 47 | 83.93% | 11 | 1 | 89 | 7.5 | |
11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
6 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 79 | 61 | 77.22% | 1 | 1 | 99 | 6.5 | |
27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
88 | Naif Masoud | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 57 | 6 | |
18 | Abdalellah Hawsawi | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 37 | 6.7 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 8.1 | |
76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 32 | 69.57% | 4 | 1 | 57 | 7.1 | |
4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 46 | 6.1 | |
17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 3 | 49 | 7 | |
7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 60 | 7.4 | |
90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 20 | 8 | 40% | 3 | 5 | 45 | 6.8 | |
22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ