


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Robert Navarro

Ra sân: Joseba Zaldua Bengoetxea

Ra sân: Jonathan Viera Ramos



Ra sân: Luis Javier Suarez Charris



Ra sân: Brian Alexis Ocampo Ferreira
Ra sân: Aleksandar Radovanovic

Kiến tạo: Jonathan Viera Ramos


Ra sân: Gonzalo Escalante

Ra sân: Alejandro Fernandez Iglesias,Alex


Kiến tạo: Adrian Embarba

Ra sân: Edgar Gonzalez Estrada

Ra sân: Leonardo Carrilho Baptistao


Kiến tạo: Alejandro Fernandez Iglesias,Alex


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Almeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | Jonathan Viera Ramos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | |
10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
13 | Fernando Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.68 | |
16 | Aleksandar Radovanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 35 | 6.35 | |
9 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 19 | 6.36 | |
21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 5.45 | |
24 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 29 | 6.88 | |
3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 29 | 5.97 | |
18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 39 | 6.75 |
Cadiz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | David Gillies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
21 | RogerLast Martiacute Salvador | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 20 | 6.36 | |
8 | Alejandro Fernandez Iglesias,Alex | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | |
2 | Joseba Zaldua Bengoetxea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.46 | |
17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 22 | 6.06 | |
3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 23 | 6.43 | |
15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.42 | |
10 | Brian Alexis Ocampo Ferreira | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 15 | 7.45 | |
27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
33 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ