


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính



Ra sân: Pedro Golzalez Lopez
Ra sân: Marc Pubill

Ra sân: Adrian Embarba


Ra sân: Hector Fort

Ra sân: Ferran Torres

Ra sân: Sergi Roberto Carnicer

Ra sân: Robert Lewandowski
Ra sân: Jonathan Viera Ramos


Kiến tạo: Sergi Roberto Carnicer
Ra sân: Anthony Lozano

Ra sân: Leonardo Carrilho Baptistao


Kiến tạo: Hector Fort
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Almeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | Jonathan Viera Ramos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.22 | |
15 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.45 | |
12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 40 | 6.69 | |
11 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
22 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 39 | 6.35 | |
5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 50 | 6.77 | |
25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 34 | 6.36 | |
17 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
9 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 44 | 5.68 | |
20 | Alex Centelles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
24 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 40 | 6.11 | |
38 | Luka Romero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 46 | 6.44 | |
26 | Marcos Pena | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 6.22 |
FC Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 38 | 7.36 | |
20 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 70 | 7.39 | |
5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 1 | 4 | 88 | 6.96 | |
2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 76 | 71 | 93.42% | 2 | 2 | 97 | 7.29 | |
7 | Ferran Torres | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.69 | |
14 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 105 | 95 | 90.48% | 0 | 1 | 123 | 7.28 | |
19 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 50 | 41 | 82% | 6 | 0 | 74 | 8.34 | |
16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 4 | 4 | 3 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 0 | 57 | 9.29 | |
33 | Pau Cubarsi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 85 | 96.59% | 0 | 0 | 92 | 6.77 | |
39 | Hector Fort | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 0 | 61 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ