


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính


Ra sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte


Ra sân: Ali Al-Oujami

Ra sân: Abdullah Al Khaibari

Ra sân: Marcelo Brozovic

Ra sân: Mohammed Al Shwirekh

Ra sân: Mohammed Al-Aqel

Ra sân: Martin CAMPANA



Ra sân: Khalid Al-Shuwayyi


Ra sân: Alex Nicolao Telles



Kiến tạo: Yehya Sulaiman Al-Shehri

Kiến tạo: Yehya Sulaiman Al-Shehri


Kiến tạo: Marcelo Brozovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 32 | 7.3 | |
25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 5 | 25% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
36 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 44 | 8.4 | |
26 | Ali Al Zaqan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
12 | Abduallah Al Dossari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 19 | 7.4 | |
80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
40 | Abdulelah Al-Shammeri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
4 | Mohammed Al Shwirekh | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 7.4 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo | 7 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 31 | 6.1 | |
26 | David Ospina Ramirez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ | 1 | 0 | 4 | 79 | 68 | 86.08% | 9 | 0 | 97 | 7.9 | |
10 | Sadio Mane | Tiền đạo | 4 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 1 | 60 | 6.4 | |
27 | Aymeric Laporte | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 57 | 5.9 | |
25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền đạo | 2 | 2 | 3 | 67 | 57 | 85.07% | 1 | 0 | 85 | 8.5 | |
15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 44 | 6.2 | |
17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 1 | 73 | 6.8 | |
29 | Abdulrahman Ghareeb | Tiền vệ | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 43 | 7.2 | |
5 | Abdulelah Al-Amri | Hậu vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ | 1 | 0 | 3 | 73 | 60 | 82.19% | 6 | 2 | 97 | 7.1 | |
23 | Ayman Yahya | Tiền vệ | 2 | 0 | 2 | 61 | 55 | 90.16% | 6 | 1 | 84 | 8.1 | |
19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
78 | Ali Al-Oujami | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 3 | 72 | 7 | |
14 | Sami Al-Najei | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
30 | Meshari Al Nemer | Tiền đạo | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ