


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính






Ra sân: Mohammed Fouzair
Ra sân: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami


Ra sân: Mathias Antonsen Normann
Ra sân: Musab Fahz Aljuwayr

Kiến tạo: Romain Saiss


Ra sân: Amir Sayoud

Ra sân: Mubarak Al-Rajeh



Kiến tạo: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami


Ra sân: Julio Tavares
Ra sân: Nawaf Al-Sadi

Ra sân: Nader Al-Sharari

Ra sân: Riad Sharahili



Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 5 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 7 | 0 | 75 | 7.6 | |
14 | Romain Saiss | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 82 | 76 | 92.68% | 1 | 1 | 94 | 7.9 | |
6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
31 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 7.2 | |
4 | Iago Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 5 | 85 | 7.5 | |
20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
1 | Mustafa Reda Malayekah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
2 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 2 | 43 | 6.9 | |
55 | Musab Fahz Aljuwayr | 2 | 2 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 0 | 64 | 7.8 | ||
15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | |
88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.5 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 4 | 11 | 6.7 | |
7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 41 | 6.2 | |
10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
19 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 49 | 6.7 | |
28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
20 | Rakan Al-Dosari | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
49 | Firas Alghamdi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
6 | Abdullah Yahya Maghrahi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
32 | Mohammed Al-Dosari | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 67 | 6.9 | |
24 | Khalid Al Subaie | Tiền vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ