


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính



Ra sân: Gustavo Leonardo Cuellar Gallego


Ra sân: Ivan Rakitic

Kiến tạo: Moteb Al Harbi

Ra sân: Victor Vinicius Coelho Santos

Ra sân: Jarah M Al Ataiqi


Ra sân: Fahad M. Al-Harbi
Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco


Ra sân: Mohammed Al Fuhaid

Ra sân: Jorge Djaniny Tavares Semedo


Kiến tạo: Sofiane Bendebka

Ra sân: Amaar Al Dohaim

Kiến tạo: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
49 | Jarah M Al Ataiqi | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 24 | 6.2 | |
30 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 62 | 53 | 85.48% | 2 | 0 | 77 | 6.6 | |
23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 4 | 0 | 6 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 63 | 7.8 | |
14 | Romain Saiss | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 72 | 7.3 | |
6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 63 | 6.8 | |
31 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 33 | 7.8 | |
13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
1 | Mustafa Reda Malayekah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
2 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 0 | 54 | 6.9 | |
55 | Musab Fahz Aljuwayr | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7 | ||
24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 50 | 7 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 0 | 64 | 7.5 | |
21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 3 | 0 | 63 | 7 | |
14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
64 | Jason Denayer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 47 | 7.3 | |
28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 53 | 7.2 | |
17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 1 | 66 | 7.8 | |
7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 55 | 50 | 90.91% | 3 | 0 | 63 | 6.8 | |
24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
18 | Mohammed Al Saeed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
5 | Fahad M. Al-Harbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 14 | 6.5 | |
49 | Saad Al Sharfa | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
42 | Ahmed Al Julaydan | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 27 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ