


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính


Ra sân: Leandre Tawamba Kana


Ra sân: Saviour Godwin
Ra sân: Andrei Cordea


Ra sân: Yaseen Al-Zubaidi
Ra sân: Virgil Misidjan


Ra sân: Safwan Aljohani


Ra sân: Abdulfattah Asiri



Kiến tạo: Naif Assery




Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 8 | 6.8 | |
43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 55 | 6.7 | |
45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
7 | Salman Al-Muwashar | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.8 | |
30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 4 | 4 | 72 | 7.2 | |
11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 8 | 0 | 53 | 6.5 | |
88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 57 | 7.3 | |
8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 68 | 57 | 83.82% | 1 | 0 | 88 | 7.2 | |
3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 59 | 6.9 | |
90 | Adeeb Al-Haizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 29 | 6.9 | |
80 | Safwan Aljohani | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 45 | 6.9 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 6 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 38 | 7.8 | |
27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 7 | 4 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 6 | 0 | 38 | 7 | |
1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
77 | Hassan Al-Habib | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 49 | 7.2 | |
11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 8 | 1 | 64 | 7.1 | |
2 | Abdulrahman Rio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 51 | 7.9 | |
6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
21 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
15 | Naif Assery | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 36 | 7.5 | |
29 | Yaseen Al-Zubaidi | Tiền vệ | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 25 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ