


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính




Ra sân: Abdalellah Hawsawi
Ra sân: Andrei Cordea


Ra sân: Abdullah Al-Salem

Ra sân: Fawaz Awadh Al-Torais
Ra sân: Salman Al-Muwashar


Ra sân: Rakan Al-Shamlan


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 0 | 76 | 7.4 | |
10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 0 | 52 | 6.9 | |
9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 57 | 7 | |
45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
7 | Salman Al-Muwashar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 2 | 80 | 7.6 | |
11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 3 | 3 | 45 | 6.5 | |
13 | Salem Abdullah Al-Toiawy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 5 | 2 | 65 | 7.4 | |
70 | Rakan Al-Shamlan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 41 | 6.8 | |
80 | Safwan Aljohani | Tiền vệ | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 62 | 7 | |
86 | Ahmer Khalil | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 61 | 7.9 | |
23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 38 | 7.4 | |
55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
7 | Khaled Narey | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 0 | 42 | 6 | |
8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 60 | 6.9 | |
5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 10 | 1 | 84 | 8 | |
11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 11 | 6.9 | |
39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 33 | 7 | |
25 | Arif Al Haydar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
88 | Naif Masoud | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
18 | Abdalellah Hawsawi | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 2 | 46 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ