


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính


Ra sân: Mohammed Hamad Al Qahtani

Kiến tạo: Mohammed Al-Burayk
Ra sân: Abdulaziz Noor

Ra sân: Islam Hawsawi

Ra sân: Ala Al-Hajji


Kiến tạo: Mohammed Al-Qarni


Ra sân: Salem Al Dawsari

Ra sân: Waleed Rashid Bakshween


Ra sân: Saleh Javier Al-Sheri

Ra sân: Renan Augusto Lodi Dos Santos
Ra sân: Nawaf Al-Azizi


Ra sân: Kalidou Koulibaly


Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 0 | 53 | 6.8 | |
4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
35 | Yousef Alharbi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
8 | Mohammed Al-Qarni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 25 | 7.2 | |
27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
3 | Abdulelah Al-Bukhari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.2 | |
90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
16 | Nawaf Al-Azizi | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | Salem Al Dawsari | Tiền vệ | 3 | 2 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 50 | 7.5 | |
3 | Kalidou Koulibaly | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 7.1 | |
12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 32 | 6.6 | |
11 | Saleh Javier Al-Sheri | Tiền đạo | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
21 | Mohammed Al Owais | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ | 2 | 1 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 2 | 0 | 80 | 7.2 | |
28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ | 3 | 2 | 2 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 3 | 108 | 8.2 | |
6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 2 | 39 | 7.2 | |
2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 3 | 0 | 85 | 7.4 | |
5 | Ali Al-Boleahi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
87 | Hassan Altambakti | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 0 | 75 | 7.2 | |
16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
14 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo | 2 | 1 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 50 | 7.6 | |
56 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 48 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ