


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính





Kiến tạo: Rafael Leao
Ra sân: Edoardo Bove

Ra sân: Lorenzo Pellegrini



Ra sân: Yunus Musah

Ra sân: Christian Pulisic


Ra sân: Davide Calabria

Ra sân: Ruben Loftus Cheek
Ra sân: Paulo Dybala



Ra sân: Ismael Bennacer

Ra sân: Romelu Lukaku



Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 2 | 54 | 7.45 | |
6 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 28 | 6.85 | |
90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.31 | |
37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 44 | 6.74 | |
21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 7.43 | |
16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 27 | 7.3 | |
7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 43 | 7.02 | |
23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 57 | 7.64 | |
69 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
20 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6 | |
9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 3 | 24 | 5.69 | |
99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 27 | 60% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.73 | |
52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 46 | 6.66 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 24 | 6.51 | |
16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 5.97 | |
15 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 17 | 6.44 | |
8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.05 | |
2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 39 | 5.93 | |
11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 8 | 0 | 39 | 5.91 | |
4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 25 | 6.02 | |
21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 8 | 0 | 41 | 6.79 | |
19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 2 | 1 | 81 | 6.5 | |
23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 70 | 6.25 | |
46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 1 | 5 | 81 | 7.43 | |
10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 40 | 33 | 82.5% | 7 | 0 | 62 | 7.46 | |
14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.73 | |
17 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 55 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ