


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính

Ra sân: Stephan El Shaarawy

Ra sân: Romelu Lukaku

Ra sân: Leonardo Spinazzola


Ra sân: Danny Welbeck

Ra sân: Billy Gilmour

Ra sân: Facundo Buonanotte

Ra sân: Igor Julio dos Santos de Paulo
Ra sân: Leandro Daniel Paredes

Ra sân: Paulo Dybala

Kiến tạo: Stephan El Shaarawy


Kiến tạo: Stephan El Shaarawy



Ra sân: Julio Cesar Enciso



Kiến tạo: Leandro Daniel Paredes

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 41 | 8.54 | |
90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 8.01 | |
37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 50 | 7.25 | |
4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 1 | 50 | 7.7 | |
21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 45 | 7.78 | |
16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 49 | 7.96 | |
17 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 50 | 7.81 | |
23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 50 | 7.8 | |
5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 59 | 7.39 | |
99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 46 | 7.41 | |
19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 45 | 6.86 | |
59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.24 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 40 | 5.36 | |
18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 26 | 5.87 | |
13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 93 | 91 | 97.85% | 7 | 0 | 106 | 5.85 | |
5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 3 | 106 | 4.96 | |
34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.01 | |
30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.18 | |
3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 73 | 5.51 | |
11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 66 | 5.83 | |
29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 1 | 87 | 5.7 | |
10 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
31 | Anssumane Fati | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 5 | 1 | 37 | 6.07 | |
24 | Adingra Simon | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 1 | 49 | 6.61 | |
28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 41 | 6.12 | |
20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ