

90phút [1-1], 120phút [1-1], Pen [4-2], AS Roma

Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính


Ra sân: Mats Wieffer

Ra sân: Leonardo Spinazzola


Ra sân: Paulo Dybala

Ra sân: Stephan El Shaarawy


Ra sân: Diego Javier Llorente Rios


Ra sân: Santiago Gimenez

Ra sân: Bart Nieuwkoop
Ra sân: Lorenzo Pellegrini

Ra sân: Rick Karsdorp



Ra sân: Igor Paixao

Ra sân: Calvin Stengs



Kiến tạo: Stephan El Shaarawy


Kiến tạo: Bart Nieuwkoop
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 37 | 6.93 | |
90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 7 | 0 | 53 | 6.59 | |
4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 32 | 5.98 | |
21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 34 | 6.03 | |
16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 0 | 50 | 6.24 | |
14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 41 | 6.03 | |
7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 43 | 7.48 | |
2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 5.97 | |
23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 49 | 6.48 | |
99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 5.95 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 37 | 5.79 | |
2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 2 | 23 | 6.41 | |
33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 41 | 7.28 | |
10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.16 | |
4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.11 | |
29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.18 | |
20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.33 | |
8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 17 | 6.19 | |
3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ