


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính



Ra sân: Thiago Emiliano da Silva



Ra sân: Mykhailo Mudryk

Ra sân: Moussa Diaby



Kiến tạo: Noni Madueke
Ra sân: Leon Bailey

Ra sân: Douglas Luiz Soares de Paulo






Ra sân: Damian Martinez

Kiến tạo: Matthew Cash

Ra sân: Youri Tielemans



Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.68 | |
12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 37 | 6.42 | |
7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 6.29 | |
25 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 23 | 6.43 | |
8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.47 | |
11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 20 | 6.75 | |
3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
31 | Leon Bailey | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 53 | 6.13 | |
4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 27 | 6.22 | |
2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 6.98 | |
6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 5.58 | |
19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 5.75 | |
24 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 46 | 7.11 | |
47 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.94 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 105 | 102 | 97.14% | 0 | 0 | 111 | 6.19 | |
2 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 54 | 6.26 | |
14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 3 | 113 | 6.9 | |
5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 107 | 101 | 94.39% | 1 | 2 | 120 | 7.02 | |
23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 60 | 57 | 95% | 3 | 0 | 77 | 7.2 | |
11 | Noni Madueke | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 2 | 74 | 8.31 | |
28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 1 | 1 | 100 | 7.35 | |
20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 6 | 1 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 5 | 0 | 67 | 6.74 | |
10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 38 | 6.38 | |
15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 6.62 | |
31 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ