


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính



Ra sân: Nico Williams


Ra sân: Jesus Areso

Ra sân: Pablo Ibanez Lumbreras

Ra sân: Raul Garcia de Haro


Ra sân: Ruben Pena Jimenez
Ra sân: Iker Muniain Goni

Ra sân: Mikel Vesga

Ra sân: Ander Herrera Aguera

Kiến tạo: Ander Herrera Aguera



Kiến tạo: Jesus Areso
Ra sân: Alejandro Berenguer Remiro



Kiến tạo: Johan Andres Mojica Palacio



Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | Raul Garcia Escudero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 18 | 6.22 | |
21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 0 | 69 | 5.45 | |
10 | Iker Muniain Goni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 55 | 6.52 | |
17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 2 | 3 | 98 | 6.5 | |
18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 11 | 0 | 91 | 6.7 | |
9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 1 | 57 | 7.91 | |
7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 24 | 6.01 | |
1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 5.78 | |
6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 2 | 61 | 6.49 | |
15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 0 | 82 | 6.31 | |
20 | Asier Villalibre | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 7.18 | |
3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 1 | 89 | 6.9 | |
24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 33 | 6.32 | |
11 | Nico Williams | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 44 | 6.19 | |
23 | Malcom Adu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.33 | |
30 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 17 | 6.46 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 8 | 0 | 68 | 7.75 | |
15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 37 | 7.1 | |
22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 54 | 6.18 | |
6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 5 | 57 | 7.04 | |
3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.03 | |
20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 36 | 5.99 | |
24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 6.08 | |
10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
23 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 26 | 7.51 | |
28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 5.68 | |
12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 42 | 7.89 | |
45 | Jorge Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 5.89 | |
19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 44 | 7.02 | |
34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 39 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ