


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính

Ra sân: Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho


Ra sân: Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho

Ra sân: Jonathan Calleri


Ra sân: Igor Vinicius de Souza
Ra sân: Eduardo Jesus Vargas Rojas


Ra sân: Luciano da Rocha Neves

Ra sân: Aldemir Dos Santos Ferreira






Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 64 | 6.79 | |
11 | Eduardo Jesus Vargas Rojas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 34 | 7.35 | |
21 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 59 | 6.54 | |
13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 5 | 1 | 99 | 6.68 | |
5 | Otavio Henrique Passos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 1 | 0 | 79 | 6.55 | |
6 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 5 | 0 | 80 | 6.97 | |
26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 76 | 62 | 81.58% | 1 | 0 | 91 | 6.72 | |
10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 58 | 7.81 | |
3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 71 | 85.54% | 0 | 2 | 97 | 7.42 | |
23 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 1 | 1 | 70 | 6.73 | |
31 | Matheus Mendes Werneck de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.74 | |
30 | Brahian Palacios Alzate | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.16 | |
42 | Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.08 |
Sao Paulo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | Marcio Rafinha Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
16 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 45 | 6.29 | |
23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.55 | |
7 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 3 | 51 | 7.54 | |
10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 21 | 6.23 | |
25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 1 | 2 | 77 | 6.21 | |
9 | Jonathan Calleri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 3 | 29 | 6.05 | |
5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 4 | 50 | 7.01 | |
28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 5.26 | |
33 | Erick de Arruda Serafim | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
2 | Igor Vinicius de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 1 | 57 | 6.16 | |
27 | Wellington Soares da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 5.87 | |
17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
47 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 46 | 6.97 | |
11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.03 | |
6 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 49 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ