Euro 2024
Vòng Group
02:00 ngày 18/06/2024 Thứ 3
Austria
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
France
Địa điểmĐịa điểm: Merkur Spiel-Arena
thời tiết Thời tiết: Nhiều mây, 18℃~19℃
Austria Austria

Thông số kỹ thuật

France France
6
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
5
 
Thẻ vàng
 
2
5
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Cản sút
 
5
11
 
Sút Phạt
 
17
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
475
 
Số đường chuyền
 
454
85%
 
Chuyền chính xác
 
86%
18
 
Phạm lỗi
 
10
0
 
Việt vị
 
1
22
 
Đánh đầu
 
32
7
 
Đánh đầu thành công
 
20
2
 
Cứu thua
 
2
27
 
Rê bóng thành công
 
15
5
 
Thay người
 
4
4
 
Đánh chặn
 
12
18
 
Ném biên
 
23
27
 
Cản phá thành công
 
15
3
 
Thử thách
 
6
122
 
Pha tấn công
 
94
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
Austria Austria

Sự kiện chính

France France
0
FT
1
90'
match yellow.png Kylian Mbappe Lottin
90'
match change Olivier Giroud
Ra sân: Kylian Mbappe Lottin
Romano Schmid
Ra sân: Konrad Laimer
match change
90'
90'
match change Youssouf Fofana
Ra sân: Antoine Griezmann
Kevin Danso match yellow.png
90'
Alexander Prass
Ra sân: Phillipp Mwene
match change
88'
Konrad Laimer match yellow.png
84'
Christoph Baumgartner match yellow.png
80'
71'
match change Randal Kolo Muani
Ra sân: Ousmane Dembele
71'
match change Eduardo Camavinga
Ra sân: Adrien Rabiot
Patrick Wimmer
Ra sân: Florian Grillitsch
match change
60'
Gernot Trauner
Ra sân: Maximilian Wober
match change
59'
Marko Arnautovic
Ra sân: Michael Gregoritsch
match change
59'
56'
match yellow.png Ousmane Dembele
38'
match phan luoi 0 - 1 Maximilian Wober(OW)
Phillipp Mwene match yellow.png
34'
Maximilian Wober match yellow.png
16'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Alexander Prass
23
Patrick Wimmer
7
Marko Arnautovic
18
Romano Schmid
3
Gernot Trauner
21
Flavius Daniliuc
12
Niklas Hedl
14
Leopold Querfeld
22
Matthias Seidl
1
Heinz Lindner
24
Andreas Weimann
17
Florian Kainz
25
Maximilian Entrup
15
Philipp Lienhart
26
Marco Grull
Austria Austria 4-2-3-1
4-2-3-1 France France
13
Pentz
16
Mwene
2
Wober
4
Danso
5
Posch
10
Grillits...
6
Seiwald
9
Sabitzer
19
Baumgart...
20
Laimer
11
Gregorit...
16
Maignan
5
Kounde
4
Upamecan...
17
Saliba
22
Hernande...
13
Kante
14
Rabiot
11
Dembele
7
Griezman...
15
Thuram
10
Lottin

Substitutes

9
Olivier Giroud
12
Randal Kolo Muani
19
Youssouf Fofana
6
Eduardo Camavinga
23
Alphonse Areola
1
Brice Samba
20
Kingsley Coman
2
Benjamin Pavard
3
Ferland Mendy
21
Jonathan Clauss
24
Ibrahima Konate
8
Aurelien Tchouameni
25
Bradley Barcola
18
Warren Zaire-Emery
Đội hình dự bị
Austria Austria
Alexander Prass 8
Patrick Wimmer 23
Marko Arnautovic 7
Romano Schmid 18
Gernot Trauner 3
Flavius Daniliuc 21
Niklas Hedl 12
Leopold Querfeld 14
Matthias Seidl 22
Heinz Lindner 1
Andreas Weimann 24
Florian Kainz 17
Maximilian Entrup 25
Philipp Lienhart 15
Marco Grull 26
Austria France
9 Olivier Giroud
12 Randal Kolo Muani
19 Youssouf Fofana
6 Eduardo Camavinga
23 Alphonse Areola
1 Brice Samba
20 Kingsley Coman
2 Benjamin Pavard
3 Ferland Mendy
21 Jonathan Clauss
24 Ibrahima Konate
8 Aurelien Tchouameni
25 Bradley Barcola
18 Warren Zaire-Emery

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1
3.67 Phạt góc 7.67
3.33 Thẻ vàng 1
5.67 Sút trúng cầu môn 4.67
51% Kiểm soát bóng 53.67%
16.33 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 2.5
0.7 Bàn thua 0.9
4 Phạt góc 6.2
2.3 Thẻ vàng 1.1
4.9 Sút trúng cầu môn 6.3
52.3% Kiểm soát bóng 56.3%
14.3 Phạm lỗi 10.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Austria (12trận)
Chủ Khách
France (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
3
1
HT-H/FT-T
1
0
2
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
0
1
HT-B/FT-B
3
2
0
3

Austria Austria
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Marko Arnautovic Tiền đạo cắm 0 0 0 9 4 44.44% 0 2 9 6.12
11 Michael Gregoritsch Tiền đạo cắm 0 0 0 11 8 72.73% 1 0 14 5.94
9 Marcel Sabitzer Tiền vệ trụ 0 0 2 24 20 83.33% 8 0 39 6.2
3 Gernot Trauner Trung vệ 0 0 0 35 33 94.29% 0 0 40 6.29
20 Konrad Laimer Tiền vệ trụ 0 0 0 33 25 75.76% 2 0 47 6.06
10 Florian Grillitsch Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 48 40 83.33% 0 0 54 6.05
16 Phillipp Mwene Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 24 96% 4 0 54 6.55
13 Patrick Pentz Thủ môn 0 0 0 30 28 93.33% 0 0 37 6.59
2 Maximilian Wober Trung vệ 0 0 0 48 39 81.25% 1 1 61 5.9
18 Romano Schmid Tiền vệ công 0 0 0 6 5 83.33% 1 0 10 5.89
4 Kevin Danso Trung vệ 1 0 0 61 54 88.52% 0 1 75 6.25
5 Stefan Posch Hậu vệ cánh phải 1 0 2 37 26 70.27% 5 2 64 6.6
19 Christoph Baumgartner Tiền vệ công 2 2 1 23 22 95.65% 2 0 47 6.02
6 Nicolas Seiwald Tiền vệ trụ 0 0 0 61 56 91.8% 0 0 76 6.97
8 Alexander Prass Tiền vệ trái 1 0 0 3 2 66.67% 1 0 7 6
23 Patrick Wimmer Cánh phải 1 1 0 13 9 69.23% 4 1 29 6.3

France France
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Olivier Giroud Tiền đạo cắm 0 0 1 3 2 66.67% 0 1 4 6.23
7 Antoine Griezmann Tiền đạo cắm 2 0 2 27 22 81.48% 6 0 47 6.28
14 Adrien Rabiot Tiền vệ trụ 0 0 2 39 34 87.18% 1 1 49 6.83
13 Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 52 45 86.54% 1 0 70 7.37
16 Mike Maignan Thủ môn 0 0 0 35 28 80% 0 1 47 7.49
4 Dayot Upamecano Trung vệ 0 0 0 56 48 85.71% 0 2 69 7.05
15 Marcus Thuram Tiền đạo cắm 5 2 1 24 18 75% 0 5 49 7.28
11 Ousmane Dembele Cánh phải 1 0 1 20 14 70% 1 2 37 6.54
5 Jules Kounde Trung vệ 1 0 0 42 36 85.71% 1 1 77 7.24
22 Theo Hernandez Hậu vệ cánh trái 1 0 2 43 40 93.02% 2 1 72 7.08
10 Kylian Mbappe Lottin Tiền đạo cắm 4 1 0 25 23 92% 0 2 45 6.84
12 Randal Kolo Muani Tiền đạo cắm 0 0 0 7 3 42.86% 0 0 13 5.9
17 William Saliba Trung vệ 0 0 0 63 59 93.65% 0 1 74 7.13
19 Youssouf Fofana Tiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 0 1 5 6.26
6 Eduardo Camavinga Tiền vệ trụ 0 0 1 8 7 87.5% 0 1 15 6.52

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ