


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính

Ra sân: Alex Grimaldo

Ra sân: Jeremie Frimpong

Kiến tạo: Granit Xhaka




Ra sân: Lorenzo Pellegrini

Ra sân: Jose Angel Esmoris Tasende
Ra sân: Jonas Hofmann

Ra sân: Adam Hlozek


Ra sân: Sardar Azmoun







Ra sân: Leonardo Spinazzola



Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 10 | 98 | 90 | 91.84% | 0 | 3 | 106 | 7.73 | |
7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 53 | 49 | 92.45% | 3 | 0 | 67 | 6.24 | |
4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 55 | 5.87 | |
20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 6 | 1 | 73 | 6.73 | |
14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.44 | |
25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 85 | 81 | 95.29% | 0 | 1 | 103 | 7.66 | |
2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 7.06 | |
12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 2 | 76 | 6.42 | |
23 | Adam Hlozek | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 5.88 | |
6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
21 | Amine Adli | Cánh phải | 7 | 3 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 57 | 6.76 | |
30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 5 | 3 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 57 | 6.58 | |
17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 7.14 | |
3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 50 | 47 | 94% | 2 | 0 | 72 | 7.68 | |
10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.14 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 43 | 6.49 | |
6 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6 | |
90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 24 | 6.53 | |
37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.18 | |
4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 2 | 59 | 7.05 | |
16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 0 | 74 | 7.06 | |
17 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 15 | 7.05 | |
7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 44 | 7 | |
23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 2 | 59 | 6.22 | |
69 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 0 | 54 | 7.37 | |
9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 5.92 | |
5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 54 | 100% | 0 | 1 | 64 | 6.26 | |
99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 54 | 8.44 | |
59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 0 | 28 | 5.8 | |
52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ