


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Arne Maier

Ra sân: Ermedin Demirovic
Ra sân: Jeremie Frimpong



Ra sân: Phillip Tietz

Ra sân: Mert Komur
Ra sân: Alex Grimaldo

Ra sân: Exequiel Palacios

Ra sân: Victor Boniface

Ra sân: Amine Adli


Kiến tạo: Arne Maier

Ra sân: Tim Breithaupt

Kiến tạo: Amine Adli

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.25 | |
34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.48 | |
7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 59 | 53 | 89.83% | 5 | 0 | 72 | 6.86 | |
8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 91 | 87 | 95.6% | 1 | 0 | 106 | 8.26 | |
4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 1 | 93 | 6.7 | |
20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 51 | 6.33 | |
14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 87 | 7.16 | |
2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.19 | |
12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 90 | 92.78% | 0 | 2 | 110 | 7.11 | |
6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 116 | 113 | 97.41% | 0 | 0 | 126 | 6.68 | |
22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 7.03 | |
21 | Amine Adli | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 52 | 7.64 | |
30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 51 | 6.33 | |
3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 19 | 6.19 | |
10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 6.25 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 0 | 65 | 6.67 | |
20 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 9 | 6.41 | |
40 | Tomas Koubek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 43 | 6.29 | |
3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 60 | 7.09 | |
21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 33 | 6.36 | |
30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 53 | 6.27 | |
19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 58 | 7.11 | |
10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 7 | 0 | 49 | 6.38 | |
9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 33 | 6 | |
22 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 47 | 6.11 | |
11 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
18 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 30 | 6.14 | |
27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.35 | |
36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 7.07 | |
42 | Mahmut Kucuksahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ