


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính

Kiến tạo: Jonas Hofmann


Ra sân: Konstantinos Mavropanos

Ra sân: Mohammed Kudus

Ra sân: Amine Adli

Ra sân: Patrik Schick

Ra sân: Jeremie Frimpong

Ra sân: Josip Stanisic



Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 2 | 144 | 136 | 94.44% | 1 | 1 | 157 | 7.62 | |
7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 8 | |
4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 3 | 64 | 7.67 | |
20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ | 2 | 1 | 4 | 55 | 48 | 87.27% | 13 | 0 | 84 | 7.76 | |
14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 4 | 29 | 6.69 | |
25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 5 | 118 | 113 | 95.76% | 0 | 0 | 134 | 7.71 | |
2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 64 | 6.78 | |
12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 76 | 7.07 | |
19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.96 | |
21 | Amine Adli | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 3 | 2 | 79 | 7.03 | |
30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 0 | 55 | 6.7 | |
17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.75 | |
3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 6.45 | |
10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 90 | 78 | 86.67% | 4 | 0 | 117 | 8.08 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 38 | 7.66 | |
3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 5.71 | |
9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 26 | 6.39 | |
4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 29 | 6.46 | |
7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 48 | 6.61 | |
33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 1 | 52 | 6.4 | |
5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 45 | 6.58 | |
28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 29 | 7.21 | |
10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 4 | 64 | 6.28 | |
15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 33 | 6.84 | |
2 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 44 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ