Euro 2024
Vòng Group
02:00 ngày 23/06/2024 CN
Belgium
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Romania
Địa điểmĐịa điểm: RheinEnergieStadion
thời tiết Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Belgium Belgium

Thông số kỹ thuật

Romania Romania
7
 
Phạt góc
 
7
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
2
20
 
Tổng cú sút
 
14
9
 
Sút trúng cầu môn
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
7
6
 
Cản sút
 
2
12
 
Sút Phạt
 
13
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
431
 
Số đường chuyền
 
351
84%
 
Chuyền chính xác
 
81%
9
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Việt vị
 
1
20
 
Đánh đầu
 
24
15
 
Đánh đầu thành công
 
7
4
 
Cứu thua
 
7
18
 
Rê bóng thành công
 
20
4
 
Thay người
 
4
10
 
Đánh chặn
 
0
25
 
Ném biên
 
23
18
 
Cản phá thành công
 
20
7
 
Thử thách
 
4
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
105
 
Pha tấn công
 
72
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
Belgium Belgium

Sự kiện chính

Romania Romania
2
FT
0
90'
match change Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Ra sân: Andrei Ratiu
81'
match change Denis Alibec
Ra sân: Denis Dragus
Kevin De Bruyne 2 - 0 match goal
80'
Zeno Debast
Ra sân: Arthur Theate
match change
77'
Yannick Ferreira Carrasco
Ra sân: Jeremy Doku
match change
72'
Orel Mangala
Ra sân: Youri Tielemans
match change
72'
68'
match change Darius Dumitru Olaru
Ra sân: Marius Marin
68'
match change Ianis Hagi
Ra sân: Valentin Mihaila
65'
match yellow.png Marius Marin
Romelu Lukaku Goal Disallowed match var
63'
59'
match yellow.png Nicusor Bancu
Leandro Trossard
Ra sân: Dodi Lukebakio Ngandoli
match change
56'
Dodi Lukebakio Ngandoli match yellow.png
35'
Youri Tielemans 1 - 0
Kiến tạo: Romelu Lukaku
match goal
2'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Yannick Ferreira Carrasco
9
Leandro Trossard
2
Zeno Debast
18
Orel Mangala
19
Johan Bakayoko
25
Maxim de Cuyper
17
Charles De Ketelaere
23
Arthur Vermeeren
13
Sels Matz
12
Thomas Kaminski
16
Aster Vranckx
20
Lois Openda
Belgium Belgium 4-2-3-1
4-1-4-1 Romania Romania
1
Casteels
3
Theate
5
Vertongh...
4
Faes
21
Castagne
24
Onana
8
Tieleman...
22
Doku
7
Bruyne
14
Ngandoli
10
Lukaku
1
Nita
2
Ratiu
3
Dragusin
15
Burca
11
Bancu
6
Marin
20
Man
18
Marin
21
Stanciu
13
Mihaila
19
Dragus

Substitutes

7
Denis Alibec
14
Darius Dumitru Olaru
10
Ianis Hagi
23
Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
9
George Puscas
16
Stefan Tarnovanu
22
Vasile Mogos
17
Florinel Coman
24
Bogdan Racovitan
12
Horatiu Moldovan
8
Alexandru Cicaldau
26
Adrian Sut
25
Daniel Birligea
4
Adrian Rusu
5
Ionut Nedelcearu
Đội hình dự bị
Belgium Belgium
Yannick Ferreira Carrasco 11
Leandro Trossard 9
Zeno Debast 2
Orel Mangala 18
Johan Bakayoko 19
Maxim de Cuyper 25
Charles De Ketelaere 17
Arthur Vermeeren 23
Sels Matz 13
Thomas Kaminski 12
Aster Vranckx 16
Lois Openda 20
Belgium Romania
7 Denis Alibec
14 Darius Dumitru Olaru
10 Ianis Hagi
23 Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
9 George Puscas
16 Stefan Tarnovanu
22 Vasile Mogos
17 Florinel Coman
24 Bogdan Racovitan
12 Horatiu Moldovan
8 Alexandru Cicaldau
26 Adrian Sut
25 Daniel Birligea
4 Adrian Rusu
5 Ionut Nedelcearu

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 1
6.33 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 2
6 Sút trúng cầu môn 5
58.33% Kiểm soát bóng 38.33%
10.33 Phạm lỗi 10
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
0.4 Bàn thua 0.8
5.9 Phạt góc 4.4
0.8 Thẻ vàng 1.9
6 Sút trúng cầu môn 6
60.6% Kiểm soát bóng 47.3%
9.9 Phạm lỗi 8.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Belgium (11trận)
Chủ Khách
Romania (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
3
1
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
1
1
0
3
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
4
0
1

Belgium Belgium
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Jan Vertonghen Trung vệ 1 0 0 45 42 93.33% 0 2 57 7.07
7 Kevin De Bruyne Tiền vệ 5 3 3 34 26 76.47% 8 1 66 8.77
1 Koen Casteels Thủ môn 0 0 0 25 16 64% 0 0 37 7.66
10 Romelu Lukaku Tiền đạo cắm 5 3 2 14 7 50% 0 2 25 7.58
9 Leandro Trossard Cánh trái 1 0 0 9 5 55.56% 1 1 15 6.24
11 Yannick Ferreira Carrasco Tiền vệ 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 6.35
8 Youri Tielemans Tiền vệ trụ 2 1 1 48 43 89.58% 1 0 59 7.52
21 Timothy Castagne Hậu vệ cánh phải 0 0 0 40 31 77.5% 2 2 62 7.43
14 Dodi Lukebakio Ngandoli Cánh phải 3 1 2 21 18 85.71% 0 0 40 6.84
4 Wout Faes Trung vệ 0 0 0 71 65 91.55% 0 1 81 6.94
18 Orel Mangala Tiền vệ trụ 0 0 1 1 1 100% 0 0 3 6.45
22 Jeremy Doku Cánh trái 2 1 5 23 22 95.65% 2 0 47 7.5
24 Amadou Onana Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 54 50 92.59% 0 1 64 6.42
3 Arthur Theate Trung vệ 0 0 1 33 26 78.79% 0 5 50 7.39
2 Zeno Debast Trung vệ 0 0 1 2 2 100% 0 0 11 6.6

Romania Romania
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Denis Alibec Tiền đạo cắm 1 1 0 1 1 100% 0 0 3 6
21 Nicolae Stanciu Tiền vệ công 0 0 3 33 25 75.76% 3 0 41 6.17
1 Florin Nita Thủ môn 0 0 0 31 19 61.29% 0 0 47 7.44
11 Nicusor Bancu Hậu vệ cánh trái 0 0 0 38 30 78.95% 1 0 60 5.77
18 Razvan Marin Tiền vệ trụ 2 0 1 34 31 91.18% 1 0 51 6.38
10 Ianis Hagi Tiền vệ công 0 0 0 15 13 86.67% 1 1 20 5.97
20 Dennis Man Cánh phải 3 3 1 26 16 61.54% 1 2 39 6.14
14 Darius Dumitru Olaru Tiền vệ công 0 0 0 11 9 81.82% 1 0 14 5.88
15 Andrei Burca Trung vệ 1 0 0 41 35 85.37% 0 2 56 6.53
6 Marius Marin Tiền vệ trụ 0 0 1 28 24 85.71% 1 0 43 6.37
13 Valentin Mihaila Cánh trái 4 0 0 14 11 78.57% 0 1 35 6.16
19 Denis Dragus Tiền đạo cắm 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 26 5.97
2 Andrei Ratiu Hậu vệ cánh phải 0 0 1 18 16 88.89% 1 0 36 6.25
3 Radu Dragusin Trung vệ 2 1 0 20 19 95% 0 1 35 6.32

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ