


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính

Ra sân: Niclas Fullkrug

Ra sân: Julian Brandt

Ra sân: Julian Ryerson

Ra sân: Karim Adeyemi



Ra sân: Bradley Barcola


Ra sân: Lucas Hernandez
Kiến tạo: Nico Schlotterbeck


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 68 | 7.35 | |
11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.99 | |
20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.61 | |
23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 44 | 6.55 | |
14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 4 | 40 | 7.45 | |
19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 1 | 48 | 6.99 | |
17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.01 | |
26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 73 | 7.07 | |
1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 7.14 | |
10 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 0 | 97 | 8.56 | |
27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 39 | 6.8 | |
8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 47 | 7.47 | |
18 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.02 | |
22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 61 | 7.25 |
Paris Saint Germain (PSG)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 0 | 90 | 7.07 | |
5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 61 | 95.31% | 1 | 0 | 75 | 6.74 | |
21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 37 | 5.88 | |
99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.55 | |
10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 6 | 0 | 79 | 6.26 | |
8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 4 | 0 | 60 | 6.51 | |
7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 52 | 6.65 | |
2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 1 | 88 | 7.07 | |
23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 1 | 1 | 100 | 7.02 | |
35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 52 | 6.58 | |
29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 40 | 6.39 | |
33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 2 | 61 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ