


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Anthony Elanga

Ra sân: Callum Hudson-Odoi
Ra sân: Josh Cullen


Ra sân: Danilo Dos Santos De Oliveira

Ra sân: Chris Wood
Ra sân: Zeki Amdouni

Ra sân: Charlie Taylor

Kiến tạo: Victor Alexander da Silva,Vitinho



Ra sân: Ryan Yates
Ra sân: Jacob Bruun Larsen

Ra sân: Lorenz Assignon



Kiến tạo: Ryan Yates

Kiến tạo: Anthony Elanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Jack Cork | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 33 | 6.36 | |
3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 40 | 5.92 | |
8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 16 | 6.29 | |
24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 77 | 71 | 92.21% | 1 | 0 | 87 | 7.32 | |
16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 128 | 124 | 96.88% | 0 | 1 | 131 | 6.69 | |
34 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 34 | 6.41 | |
49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 38 | 6.99 | |
2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 4 | 76 | 6.77 | |
22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 34 | 6.57 | |
17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.15 | |
25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 41 | 6.04 | |
20 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 34 | 5.81 | |
33 | Maxime Esteve | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 2 | 0 | 97 | 6.23 | |
47 | Wilson Odobert | Cánh phải | 5 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 4 | 0 | 76 | 6.38 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 4 | 28 | 8.29 | |
8 | Cheikhou Kouyate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
30 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 34 | 6.76 | |
26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 34 | 6.49 | |
19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.26 | |
6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 33 | 7.09 | |
22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 40 | 6.8 | |
14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 36 | 6.91 | |
28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 39 | 7.02 | |
21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 2 | 26 | 7.23 | |
37 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.06 | |
40 | Murillo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 39 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ