England League 1
Vòng 18
01:45 ngày 17/04/2024 Thứ 4
Burton Albion
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Cheltenham Town
Địa điểmĐịa điểm: Pirelli Stadium
thời tiết Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Burton Albion Burton Albion

Thông số kỹ thuật

Cheltenham Town Cheltenham Town
4
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
5
 
Tổng cú sút
 
9
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Cản sút
 
4
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
300
 
Số đường chuyền
 
365
48%
 
Chuyền chính xác
 
54%
19
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Việt vị
 
2
104
 
Đánh đầu
 
118
51
 
Đánh đầu thành công
 
60
15
 
Rê bóng thành công
 
13
4
 
Đánh chặn
 
3
30
 
Ném biên
 
35
15
 
Cản phá thành công
 
13
10
 
Thử thách
 
6
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
119
 
Pha tấn công
 
132
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
Burton Albion Burton Albion

Sự kiện chính

Cheltenham Town Cheltenham Town
1
FT
2
88'
match change Ben Williams
Ra sân: Will Ferry
Max Crocombe match yellow.png
86'
84'
match yellow.png Will Ferry
82'
match change James Olayinka
Ra sân: Matt Taylor
71'
match goal 1 - 2 Curtis Davies
Kiến tạo: Will Ferry
Mustapha Carayol
Ra sân: Aristote Nsiala
match change
62'
Bobby Kamwa
Ra sân: Rekeem Harper
match change
57'
51'
match goal 1 - 1 Matt Taylor
Kiến tạo: Jordan Thomas
Aristote Nsiala match yellow.png
50'
46'
match change Jordan Thomas
Ra sân: Tom Bradbury
Steve Seddon 1 - 0
Kiến tạo: Sam Hughes
match goal
45'
Steve Seddon
Ra sân: Tom Hamer
match change
35'
Jasper Moon match yellow.png
34'
19'
match change Joe Nuttall
Ra sân: Aidan Keena

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Mustapha Carayol
3
Steve Seddon
18
Bobby Kamwa
25
Ciaran Gilligan
32
Antwoine Hackford
20
Ademola Ola-Adebom
30
Jamal Blackman
Burton Albion Burton Albion 5-3-2
3-1-4-2 Cheltenham Town Cheltenham Town
1
Crocombe
37
Hamer
6
Sweeney
5
Hughes
46
Nsiala
12
Moon
4
Oshilaja
8
Harper
7
Powell
17
Helm
44
Hugill
1
Southwoo...
33
Davies
4
Bradbury
14
Shepherd
8
Sercombe
2
Long
7
Kinsella
23
Bonds
15
Ferry
9
Taylor
10
Keena

Substitutes

17
James Olayinka
26
Joe Nuttall
3
Ben Williams
27
Jordan Thomas
5
Andy Smith
21
James Pardington
25
Josh Harrop
Đội hình dự bị
Burton Albion Burton Albion
Mustapha Carayol 21
Steve Seddon 3
Bobby Kamwa 18
Ciaran Gilligan 25
Antwoine Hackford 32
Ademola Ola-Adebom 20
Jamal Blackman 30
Burton Albion Cheltenham Town
17 James Olayinka
26 Joe Nuttall
3 Ben Williams
27 Jordan Thomas
5 Andy Smith
21 James Pardington
25 Josh Harrop

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 1.33
4.33 Phạt góc 6.67
3 Thẻ vàng 2.67
3.67 Sút trúng cầu môn 6
40.67% Kiểm soát bóng 46.33%
14 Phạm lỗi 16
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.1
2 Bàn thua 1.5
4.8 Phạt góc 4.7
2.7 Thẻ vàng 2.1
2.9 Sút trúng cầu môn 3.4
38.5% Kiểm soát bóng 47.2%
14.1 Phạm lỗi 13.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Burton Albion (54trận)
Chủ Khách
Cheltenham Town (51trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
11
5
9
HT-H/FT-T
1
2
2
7
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
4
5
4
2
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
2
1
0
1
HT-H/FT-B
5
2
5
2
HT-B/FT-B
7
3
10
2

Burton Albion Burton Albion
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
46 Aristote Nsiala Hậu vệ 0 0 1 15 6 40% 0 10 31 6.81
21 Mustapha Carayol Tiền vệ công 0 0 0 5 4 80% 1 2 10 5.98
4 Adedeji Oshilaja Hậu vệ 0 0 0 49 29 59.18% 0 5 57 6.71
1 Max Crocombe Thủ môn 0 0 0 36 13 36.11% 0 0 39 5.53
6 Ryan Sweeney Hậu vệ 0 0 0 21 12 57.14% 0 6 37 6.2
5 Sam Hughes Hậu vệ 1 0 1 29 14 48.28% 0 8 43 7.7
8 Rekeem Harper Tiền vệ 0 0 1 18 7 38.89% 1 2 28 6.62
3 Steve Seddon Hậu vệ 1 1 0 26 14 53.85% 1 4 42 7.56
37 Tom Hamer Hậu vệ 0 0 1 6 3 50% 0 1 10 6.45
7 Joe Powell Tiền vệ 0 0 0 22 8 36.36% 5 2 39 6.11
12 Jasper Moon Hậu vệ 0 0 0 27 10 37.04% 0 5 51 6.44
44 Joe Hugill Hậu vệ cánh trái 2 0 0 18 5 27.78% 2 4 32 5.8
17 Mark Helm Tiền vệ công 1 0 0 19 11 57.89% 1 3 33 6.52
18 Bobby Kamwa Tiền đạo 0 0 1 7 6 85.71% 1 0 10 5.99

Cheltenham Town Cheltenham Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Curtis Davies Hậu vệ 1 1 0 43 26 60.47% 0 14 52 8.08
8 Liam Sercombe Tiền vệ 3 0 2 18 11 61.11% 1 1 28 6.17
9 Matt Taylor Tiền đạo cắm 2 1 0 18 14 77.78% 1 4 35 7.76
2 Sean Long Hậu vệ 0 0 0 41 26 63.41% 1 8 61 6.73
7 Liam Kinsella Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 16 55.17% 0 6 45 6.8
26 Joe Nuttall Tiền đạo cắm 1 0 0 21 10 47.62% 0 9 34 6.41
3 Ben Williams Hậu vệ 0 0 0 3 0 0% 0 0 5 6.03
10 Aidan Keena Tiền đạo 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6
17 James Olayinka Tiền vệ trụ 0 0 0 2 1 50% 0 0 9 6.32
1 Luke Kevin Southwood Thủ môn 0 0 0 46 15 32.61% 0 0 50 5.67
4 Tom Bradbury Hậu vệ 0 0 0 18 8 44.44% 0 5 21 6.26
15 Will Ferry Tiền vệ 0 0 3 27 18 66.67% 9 1 44 6.95
23 Elliot Bonds Tiền vệ 1 0 0 41 21 51.22% 0 6 51 6.92
14 Jack Shepherd Hậu vệ 0 0 0 44 23 52.27% 0 5 70 6.54
27 Jordan Thomas Tiền vệ 1 0 2 9 6 66.67% 0 1 22 6.77

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ