


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Kiến tạo: Matthew ORiley


Kiến tạo: Santiago Gimenez

Ra sân: Thomas Beelen
Ra sân: Stephen Welsh

Ra sân: Luis Enrique Palma Oseguera

Ra sân: Michael Johnston

Ra sân: Kyogo Furuhashi


Ra sân: Luka Ivanusec


Ra sân: Calvin Stengs

Ra sân: Quinten Timber

Ra sân: Igor Paixao





Ra sân: Tomoki Iwata

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
3 | Greg Taylor | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 6.46 | |
42 | Callum McGregor | Tiền vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 38 | 7.12 | |
24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
5 | Liam Scales | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 54 | 7.39 | |
8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
90 | Michael Johnston | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.69 | ||
7 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 36 | 6.74 | |
33 | Matthew ORiley | Tiền vệ | 1 | 1 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.65 | |
57 | Stephen Welsh | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 38 | 6.76 | |
2 | Alistair Johnston | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 32 | 6.37 | |
28 | Paulo Bernardo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.49 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.63 | |
33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 26 | 6.2 | |
4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.33 | |
29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 5.85 | |
8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.52 | |
14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 21 | 6.24 | |
3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 5.94 | |
5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 38 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ