Ngoại hạng Trung Quốc
Vòng 19
19:00 ngày 12/07/2024 Thứ 6
Chengdu Rongcheng FC
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Tianjin Tigers 1
Địa điểmĐịa điểm: Phoenix Mountain Stadium
thời tiết Thời tiết: Ít mây, 28℃~29℃
Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC

Thông số kỹ thuật

Tianjin Tigers Tianjin Tigers
Giao bóng trước
match ok
12
 
Phạt góc
 
1
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
0
 
Thẻ đỏ
 
1
24
 
Tổng cú sút
 
4
14
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Sút ra ngoài
 
3
6
 
Cản sút
 
2
13
 
Sút Phạt
 
11
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
465
 
Số đường chuyền
 
230
10
 
Phạm lỗi
 
12
0
 
Cứu thua
 
13
12
 
Rê bóng thành công
 
17
5
 
Thay người
 
5
9
 
Đánh chặn
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
17
19
 
Thử thách
 
12
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
133
 
Pha tấn công
 
54
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC

Sự kiện chính

Tianjin Tigers Tianjin Tigers
2
FT
1
Yang Fan
Ra sân: Yang Shuai
match change
90'
Tang Chuang
Ra sân: Hetao Hu
match change
90'
Tang Miao
Ra sân: Romulo Jose Pacheco da Silva
match change
90'
86'
match change Wang Xianjun
Ra sân: Ming Tian
86'
match change Yumiao Qian
Ra sân: Su Yuanjie
82'
match change Wang Zhenghao
Ra sân: Wang Qiuming
82'
match change Sun XueLong
Ra sân: Huang Jiahui
68'
match change Xie Weijun
Ra sân: Ba Dun
Mirahmetjan Muzepper
Ra sân: Chao Gan
match change
66'
Shihao Wei
Ra sân: Manuel Emilio Palacios Murillo
match change
66'
Chao Gan match yellow.png
65'
Tim Chow 2 - 1
Kiến tạo: Romulo Jose Pacheco da Silva
match goal
59'
40'
match goal 1 - 1 Albion Ademi
37'
match red Xadas
35'
match var Xadas Reviewed
Tim Chow 1 - 0
Kiến tạo: Yahav Gurfinkel
match goal
8'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Mirahmetjan Muzepper
7
Shihao Wei
27
Yang Fan
20
Tang Miao
24
Tang Chuang
19
Dong Yanfeng
29
Mutellip Iminqari
17
Wu Lei
3
Xin Tang
15
Dinghao Yan
14
Weifeng Ran
9
Ai Kesen
Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC 3-4-3
4-5-1 Tianjin Tigers Tianjin Tigers
16
Tao
28
Shuai
23
Yang
22
Yang
11
Gurfinke...
8
2
Chow
39
Gan
2
Hu
31
Murillo
21
Silva
10
Silva
22
Jingqi
15
Tian
6
Han
2
Grant
32
Yuanjie
29
Dun
8
Xadas
14
Jiahui
30
Qiuming
7
Ademi
9
Compagno

Substitutes

11
Xie Weijun
3
Wang Zhenghao
17
Sun XueLong
23
Yumiao Qian
4
Wang Xianjun
25
Bingliang Yan
1
Li Yuefeng
5
Yu Yang
16
Yang Zihao
24
Junlong Xiao
18
Gao Huaze
Đội hình dự bị
Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
Mirahmetjan Muzepper 25
Shihao Wei 7
Yang Fan 27
Tang Miao 20
Tang Chuang 24
Dong Yanfeng 19
Mutellip Iminqari 29
Wu Lei 17
Xin Tang 3
Dinghao Yan 15
Weifeng Ran 14
Ai Kesen 9
Chengdu Rongcheng FC Tianjin Tigers
11 Xie Weijun
3 Wang Zhenghao
17 Sun XueLong
23 Yumiao Qian
4 Wang Xianjun
25 Bingliang Yan
1 Li Yuefeng
5 Yu Yang
16 Yang Zihao
24 Junlong Xiao
18 Gao Huaze

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.33
11.67 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 0.67
8.67 Sút trúng cầu môn 2.33
60% Kiểm soát bóng 47.67%
11.33 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 1.5
8.1 Phạt góc 4.8
1.7 Thẻ vàng 1.8
6.6 Sút trúng cầu môn 3.7
53.1% Kiểm soát bóng 48.8%
13.3 Phạm lỗi 10.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chengdu Rongcheng FC (32trận)
Chủ Khách
Tianjin Tigers (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
1
1
1
HT-H/FT-T
2
2
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
1
HT-H/FT-H
7
8
10
6
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
1
3
2
3

Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Mirahmetjan Muzepper Tiền vệ 1 1 1 20 18 90% 3 0 27 6.9
31 Manuel Emilio Palacios Murillo Cánh phải 3 2 0 29 23 79.31% 4 2 54 6.4
7 Shihao Wei Tiền đạo 3 2 1 7 5 71.43% 1 0 18 6.5
8 Tim Chow Tiền vệ 4 3 2 43 34 79.07% 1 2 56 8.7
39 Chao Gan Tiền vệ 2 1 1 51 43 84.31% 2 1 64 7.4
10 Romulo Jose Pacheco da Silva Tiền vệ 7 3 7 59 49 83.05% 16 0 90 9
23 Yiming Yang Tiền đạo 0 0 0 60 51 85% 0 2 70 7
28 Yang Shuai Hậu vệ 0 0 0 56 48 85.71% 1 4 65 7.2
11 Yahav Gurfinkel Hậu vệ 1 0 2 31 24 77.42% 6 2 70 7.6
22 Li Yang Hậu vệ 1 1 0 55 38 69.09% 1 2 66 6.5
21 Felipe Silva Tiền đạo 3 0 3 23 19 82.61% 2 8 45 7.1
2 Hetao Hu Hậu vệ 0 0 1 16 11 68.75% 1 2 50 7.2
16 Jian Tao Thủ môn 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 12 6.4

Tianjin Tigers Tianjin Tigers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Alex Grant Hậu vệ 0 0 0 33 23 69.7% 0 3 50 6.7
30 Wang Qiuming Hậu vệ 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 18 6.5
22 Fang Jingqi Thủ môn 0 0 0 35 17 48.57% 0 0 51 8.8
15 Ming Tian Hậu vệ 0 0 0 16 10 62.5% 1 1 51 6
29 Ba Dun Tiền vệ 0 0 1 12 6 50% 1 0 21 6.4
7 Albion Ademi Tiền đạo 1 1 1 10 6 60% 4 0 32 6.7
32 Su Yuanjie Tiền đạo 0 0 0 20 13 65% 0 1 37 6.6
6 Peng fei Han Hậu vệ 1 0 0 23 16 69.57% 0 2 45 7
8 Xadas Tiền vệ công 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 20 5.3
23 Yumiao Qian Hậu vệ 0 0 0 3 1 33.33% 2 0 11 6.6
4 Wang Xianjun Hậu vệ 0 0 0 3 1 33.33% 1 0 6 6.3
11 Xie Weijun Tiền đạo 1 0 0 4 3 75% 0 1 8 6.7
3 Wang Zhenghao Hậu vệ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.4
14 Huang Jiahui Tiền vệ 0 0 0 26 13 50% 0 2 43 6.5
9 Andrea Compagno Tiền đạo 1 0 0 19 13 68.42% 0 9 38 6.6
17 Sun XueLong Tiền vệ 0 0 0 5 5 100% 2 0 8 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ