


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Muhammed Saracevi

Ra sân: Alan Virginius


Ra sân: Nemanja Matic

Ra sân: Henrique Silva Milagres

Ra sân: Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Elbasan Rashani

Ra sân: Johan Gastien


Ra sân: Gift Emmanuel Orban



Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Clermont
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 0 | 65 | 6.45 | |
18 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 36 | 6.44 | |
99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
8 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.13 | |
95 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 30 | 6.21 | |
17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 0 | 69 | 6.15 | |
3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 40 | 32 | 80% | 4 | 1 | 75 | 7.79 | |
7 | Yohann Magnin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 1 | 66 | 6.48 | |
11 | Jim Allevinah | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 11 | 6.24 | |
10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 7 | 0 | 67 | 6.34 | |
4 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 64 | 6.07 | |
26 | Alan Virginius | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 32 | 6.49 | |
6 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.39 | |
97 | Jeremy Jacquet | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 61 | 6.05 | ||
29 | Ilhan Fakili | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.17 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 0 | 53 | 6.36 | |
34 | Mahamadou Diawara | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 56 | 8.36 | |
22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 3 | 0 | 64 | 6.94 | |
55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 3 | 69 | 7.33 | |
98 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
21 | Henrique Silva Milagres | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 52 | 6.63 | |
25 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 44 | 7.44 | |
6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 62 | 7.24 | |
18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 55 | 7.96 | |
12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 70 | 7.11 | |
37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
11 | Malick Fofana | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 40 | 6.74 | |
9 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ