


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Eberechi Eze


Ra sân: John McGinn
Ra sân: Joachim Andersen

Ra sân: Adam Wharton


Ra sân: Moussa Diaby
Ra sân: Marc Guehi

Ra sân: Jean Philippe Mateta


Kiến tạo: Jean Philippe Mateta


Ra sân: Ollie Watkins

Ra sân: Calum Chambers

Kiến tạo: Eberechi Eze



Kiến tạo: Daniel Munoz



Kiến tạo: Michael Olise

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | James Tomkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.16 | |
17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 45 | 7.07 | |
9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 21 | 6.28 | |
16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 68 | 82.93% | 0 | 1 | 87 | 7.01 | |
22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
30 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 7.37 | |
14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 9.95 | |
10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 5 | 4 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 65 | 10 | |
12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 1 | 61 | 8.1 | |
26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 68 | 7.21 | |
7 | Michael Olise | Cánh phải | 6 | 2 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 4 | 1 | 85 | 7.93 | |
6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 51 | 7.07 | |
3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 2 | 58 | 7.74 | |
20 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 0 | 77 | 7.31 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 6 | 1 | 60 | 6.13 | |
7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 32 | 5.56 | |
25 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 62 | 5.87 | |
16 | Calum Chambers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 5.68 | |
17 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 76 | 5.17 | |
11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 5.71 | |
3 | Diego Carlos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 78 | 5.41 | |
4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 2 | 77 | 5.62 | |
6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 48 | 94.12% | 3 | 0 | 58 | 5.75 | |
19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 26 | 5.55 | |
24 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 4 | 29 | 5.84 | |
29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
47 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
71 | Omari Kellyman | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | ||
69 | Finley Munroe | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ