Euro 2024
Vòng Group
22:59 ngày 20/06/2024 Thứ 5
Denmark
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
England
Địa điểmĐịa điểm: Deutsche Bank Park
thời tiết Thời tiết: Mưa nhỏ, 23℃~24℃
Denmark Denmark

Thông số kỹ thuật

England England
4
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
6
5
 
Cản sút
 
1
5
 
Sút Phạt
 
17
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
546
 
Số đường chuyền
 
528
87%
 
Chuyền chính xác
 
86%
13
 
Phạm lỗi
 
5
4
 
Việt vị
 
0
36
 
Đánh đầu
 
30
19
 
Đánh đầu thành công
 
14
3
 
Cứu thua
 
6
18
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Thay người
 
4
4
 
Đánh chặn
 
10
11
 
Ném biên
 
18
0
 
Dội cột/xà
 
1
18
 
Cản phá thành công
 
10
10
 
Thử thách
 
6
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
119
 
Pha tấn công
 
98
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
Denmark Denmark

Sự kiện chính

England England
1
FT
1
Christian Norgaard match yellow.png
87'
Christian Norgaard
Ra sân: Morten Hjulmand
match change
82'
Andreas Skov Olsen
Ra sân: Christian Eriksen
match change
82'
Joakim Maehle match yellow.png
73'
70'
match change Ollie Watkins
Ra sân: Harry Kane
69'
match change Jarrod Bowen
Ra sân: Phil Foden
69'
match change Eberechi Eze
Ra sân: Bukayo Saka
Yussuf Yurary Poulsen
Ra sân: Rasmus Hojlund
match change
67'
61'
match yellow.png Conor Gallagher
Mikkel Damsgaard
Ra sân: Jonas Older Wind
match change
57'
Alexander Bahr
Ra sân: Victor Bernth Kristansen
match change
57'
54'
match change Conor Gallagher
Ra sân: Trent John Alexander-Arnold
Morten Hjulmand 1 - 1
Kiến tạo: Victor Bernth Kristansen
match goal
34'
Jannik Vestergaard match yellow.png
27'
18'
match goal 0 - 1 Harry Kane

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Christian Norgaard
20
Yussuf Yurary Poulsen
11
Andreas Skov Olsen
14
Mikkel Damsgaard
18
Alexander Bahr
4
Simon Kjaer
13
Mathias Zanka Jorgensen
22
Frederik Ronnow
24
Anders Dreyer
25
Rasmus Nissen Kristensen
26
Jacob Bruun Larsen
12
Kasper Dolberg
7
Mathias Jensen
16
Mads Hermansen
Denmark Denmark 3-4-1-2
4-2-3-1 England England
1
Schmeich...
6
Christen...
3
Vesterga...
2
Andersen
17
Kristans...
23
Hojbjerg
21
Hjulmand
5
Maehle
10
Eriksen
9
Hojlund
19
Wind
1
Pickford
2
Walker
5
Stones
6
Guehi
12
Trippier
8
Alexande...
4
Rice
7
Saka
10
Bellingh...
11
Foden
9
Kane

Substitutes

19
Ollie Watkins
20
Jarrod Bowen
21
Eberechi Eze
16
Conor Gallagher
15
Lewis Dunk
17
Ivan Toney
22
Joseph Gomez
14
Ezri Konsa Ngoyo
23
Dean Henderson
13
Aaron Ramsdale
18
Anthony Gordon
24
Cole Jermaine Palmer
25
Adam Wharton
26
Kobbie Mainoo
Đội hình dự bị
Denmark Denmark
Christian Norgaard 15
Yussuf Yurary Poulsen 20
Andreas Skov Olsen 11
Mikkel Damsgaard 14
Alexander Bahr 18
Simon Kjaer 4
Mathias Zanka Jorgensen 13
Frederik Ronnow 22
Anders Dreyer 24
Rasmus Nissen Kristensen 25
Jacob Bruun Larsen 26
Kasper Dolberg 12
Mathias Jensen 7
Mads Hermansen 16
Denmark England
19 Ollie Watkins
20 Jarrod Bowen
21 Eberechi Eze
16 Conor Gallagher
15 Lewis Dunk
17 Ivan Toney
22 Joseph Gomez
14 Ezri Konsa Ngoyo
23 Dean Henderson
13 Aaron Ramsdale
18 Anthony Gordon
24 Cole Jermaine Palmer
25 Adam Wharton
26 Kobbie Mainoo

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.33
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 3.33
57% Kiểm soát bóng 58.33%
11 Phạm lỗi 8
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
0.8 Bàn thua 0.7
7.1 Phạt góc 5.4
1.3 Thẻ vàng 1.4
5.5 Sút trúng cầu môn 4
59.8% Kiểm soát bóng 62.8%
9.7 Phạm lỗi 8.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Denmark (14trận)
Chủ Khách
England (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
3
0
HT-H/FT-T
2
2
1
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
1
4
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
1
0
3

Denmark Denmark
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kasper Schmeichel Thủ môn 0 0 0 11 6 54.55% 0 0 17 6.13
10 Christian Eriksen Tiền vệ trụ 2 0 2 23 19 82.61% 2 0 36 6.98
3 Jannik Vestergaard Trung vệ 0 0 0 46 44 95.65% 0 2 50 6.13
23 Pierre Emile Hojbjerg Tiền vệ phòng ngự 2 2 0 54 50 92.59% 0 0 69 6.99
6 Andreas Christensen Trung vệ 0 0 0 35 35 100% 0 0 39 6.27
2 Joachim Andersen Trung vệ 1 0 1 48 44 91.67% 2 1 53 6.31
5 Joakim Maehle Hậu vệ cánh phải 0 0 2 35 33 94.29% 5 1 51 6.54
19 Jonas Older Wind Tiền đạo cắm 3 1 2 19 18 94.74% 0 2 26 6.6
21 Morten Hjulmand Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 50 44 88% 1 1 57 6.82
9 Rasmus Hojlund Tiền đạo cắm 0 0 2 12 8 66.67% 0 0 14 6.27
17 Victor Bernth Kristansen Hậu vệ cánh trái 0 0 1 16 14 87.5% 1 0 24 5.33

England England
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Harry Kane Tiền đạo cắm 2 1 0 11 9 81.82% 0 0 17 6.9
12 Kieran Trippier Hậu vệ cánh phải 0 0 1 29 24 82.76% 0 1 38 6.66
2 Kyle Walker Hậu vệ cánh phải 0 0 1 43 36 83.72% 1 3 49 6.29
5 John Stones Trung vệ 0 0 0 43 39 90.7% 0 1 45 6.05
1 Jordan Pickford Thủ môn 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 27 6.17
8 Trent John Alexander-Arnold Hậu vệ cánh phải 0 0 2 40 35 87.5% 2 1 50 6.54
11 Phil Foden Cánh phải 3 1 0 24 21 87.5% 1 0 36 6.94
4 Declan Rice Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 45 42 93.33% 0 1 56 6.66
7 Bukayo Saka Cánh phải 1 0 1 23 20 86.96% 1 2 34 6.47
6 Marc Guehi Trung vệ 1 0 0 31 30 96.77% 0 1 38 6.41
10 Jude Bellingham Tiền vệ công 0 0 0 31 29 93.55% 0 0 44 6.38

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ