


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính


Ra sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed


Ra sân: Nayef Abdullah Hazazi


Ra sân: Ahmed Harisi


Ra sân: Firas Alghamdi

Ra sân: Abdulaziz Makeen


Ra sân: Raed Al-Ghamdi


Ra sân: Mathias Antonsen Normann
Ra sân: Bader Mohammed Munshi

Kiến tạo: Georges-Kevin Nkoudou Mbida


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 3 | 0 | 64 | 8.2 | |
8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 1 | 81 | 6.9 | |
15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
23 | Abdulaziz Majrashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 20 | 7 | |
16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
12 | Abdulaziz Makeen | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
22 | Abdulbasit Abdullah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 21 | 51.22% | 1 | 0 | 66 | 7 | |
4 | Noor Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 0 | 78 | 6.9 | |
14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
18 | Ahmed Harisi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 44 | 7.1 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 2 | 0 | 67 | 6.7 | |
5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 1 | 92 | 6.7 | |
21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 0 | 85 | 6.9 | |
8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 6.5 | |
23 | Ahmad Al-Harbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 30 | 7.5 | |
18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 0 | 69 | 6.9 | |
9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 1 | 64 | 6.4 | |
14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 72 | 6.3 | |
55 | Nasser Al-Hadhood | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
20 | Rakan Al-Dosari | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
49 | Firas Alghamdi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
32 | Mohammed Al-Dosari | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 69 | 6.7 | |
13 | Omar Shami | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
3 | Saud Al Dosari | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ