


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính




Ra sân: Robert Andrich
Ra sân: Fares Chaibi

Ra sân: Hugo Ekitike

Ra sân: Eric Junior Dina Ebimbe


Kiến tạo: Adam Hlozek

Ra sân: Nathan Tella

Ra sân: Granit Xhaka
Ra sân: Ellyes Skhiri

Ra sân: Niels Nkounkou


Ra sân: Arthur Augusto de Matos Soares

Ra sân: Patrik Schick


Kiến tạo: Adam Hlozek
Kiến tạo: Fares Chaibi


Kiến tạo: Adam Hlozek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 29 | 5.06 | |
27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 4 | 0 | 78 | 6.13 | |
15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 48 | 6.41 | |
4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 2 | 82 | 5.97 | |
24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 61 | 6.27 | |
26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 36 | 6.24 | |
29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 52 | 6.36 | |
3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 64 | 6.2 | |
7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6.53 | |
36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.06 | |
11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 1 | 35 | 7.69 | |
8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 8 | 0 | 38 | 6.76 | |
16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
19 | Jean Négoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
48 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.04 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.88 | |
34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 50 | 7.25 | |
7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 41 | 7.1 | |
8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 64 | 6.5 | |
4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 14 | 7.58 | |
25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 62 | 7.49 | |
12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 62 | 6.48 | |
19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 30 | 6.87 | |
23 | Adam Hlozek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 31 | 7.91 | |
6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 48 | 6.47 | |
22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.93 | |
3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.49 | |
13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 1 | 51 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ