


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Xavi Quentin Shay Simons


Ra sân: Benjamin Sesko

Ra sân: Amadou Haidara
Ra sân: Fares Chaibi

Ra sân: Hugo Ekitike



Ra sân: Benjamin Henrichs
Ra sân: Mario Gotze

Ra sân: Aurelio Buta

Ra sân: Ellyes Skhiri




Ra sân: Elif Elmas

Kiến tạo: Ansgar Knauff



Kiến tạo: Nicolas Seiwald

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 29 | 6.44 | |
27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 2 | 56 | 6.55 | |
15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 40 | 6.46 | |
4 | Robin Koch | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 4 | 75 | 6.64 | |
24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 44 | 6.23 | |
35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 63 | 6.69 | |
26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 0 | 70 | 6.46 | |
7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 46 | 7.45 | |
36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 21 | 61.76% | 2 | 3 | 67 | 7.14 | |
11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 33 | 7.83 | |
8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 18 | 0 | 58 | 6.93 | |
16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.99 |
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 2 | 86 | 6.87 | |
21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 50 | 6.78 | |
16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 1 | 0 | 51 | 5.83 | |
39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 57 | 6.29 | |
8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 63 | 7.31 | |
6 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.58 | |
17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 31 | 6.47 | |
14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 0 | 73 | 7.02 | |
30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 29 | 7.44 | |
20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 1 | 59 | 7.25 | |
5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 1 | 1 | 90 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ