


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính





Ra sân: Ousmane Dembele

Ra sân: Frenkie De Jong

Ra sân: Joao Cancelo


Ra sân: Warren Zaire-Emery

Ra sân: Fabian Ruiz Pena

Ra sân: Bradley Barcola

Ra sân: Pedro Golzalez Lopez




Kiến tạo: Achraf Hakimi





Kiến tạo: Bradley Barcola
Ra sân: Lamine Yamal


Kiến tạo: Lamine Yamal

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 39 | 5.62 | |
9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 7 | 47 | 6.88 | |
1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 46 | 6.44 | |
5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 5.7 | |
2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 0 | 50 | 6.72 | |
21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.26 | |
23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 50 | 6.16 | |
11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 39 | 7 | |
7 | Ferran Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.25 | |
14 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 5.72 | |
8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.21 | |
27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 7.24 | |
32 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
33 | Pau Cubarsi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 31 | 5.9 |
Paris Saint Germain (PSG)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 72 | 8.12 | |
5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 1 | 91 | 6.53 | |
21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 2 | 77 | 6.29 | |
11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 33 | 6.46 | |
10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 11 | 1 | 71 | 8.31 | |
8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 51 | 6.28 | |
7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 7 | 5 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 45 | 9.08 | |
2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 4 | 66 | 60 | 90.91% | 3 | 1 | 100 | 7.56 | |
23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 2 | 0 | 90 | 6.85 | |
29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 47 | 7.97 | |
33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 58 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ