


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Ilkay Gundogan





Ra sân: Brais Mendez

Ra sân: Hamari Traore
Ra sân: Robert Lewandowski


Ra sân: Sheraldo Becker

Ra sân: Jon Aramburu

Ra sân: Jon Pacheco
Ra sân: Pedro Golzalez Lopez

Ra sân: Andreas Christensen




Kiến tạo: Ilkay Gundogan

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 3 | 0 | 69 | 6.98 | |
9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 5 | 29 | 6.94 | |
1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 54 | 7.26 | |
20 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 0 | 73 | 6.82 | |
2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 67 | 7.04 | |
15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 45 | 6.74 | |
23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 1 | 96 | 7.28 | |
11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 7 | 2 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 0 | 50 | 7.94 | |
7 | Ferran Torres | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 0 | 75 | 7.06 | |
27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 65 | 8.22 | |
16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.19 | |
33 | Pau Cubarsi | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 4 | 93 | 7.2 |
Real Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 51 | 6.17 | |
8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 56 | 5.98 | |
17 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.25 | |
1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 50 | 6.88 | |
18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 49 | 6.54 | |
10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 5.58 | |
24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 67 | 6.21 | |
2 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.71 | |
14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 12 | 6.15 | |
23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 62 | 6.26 | |
7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 63 | 6.64 | |
22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 54 | 5.73 | |
12 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
39 | Jon Aramburu | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ