Brazil
Vòng 16
06:00 ngày 12/07/2024 Thứ 6
Flamengo
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Fortaleza
Địa điểmĐịa điểm: Estadio do Maracana
thời tiết Thời tiết: ,
Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !
Flamengo Flamengo

Sự kiện chính

Fortaleza Fortaleza
1
FT
2
Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Carlinhos
3
Leonardo Rech Ortiz
99
Gabriel Gabigol
4
Leo Pereira
52
Evertton Araújo
25
Matheus Cunha
29
Victor Hugo Gomes Silva
48
Igor Jesus Lima
19
Lorran
49
Dyogo Alves
26
Werton de Almeida Rego
33
Cleiton Santos
Flamengo Flamengo 4-2-3-1
4-2-3-1 Fortaleza Fortaleza
1
Rossi
6
Medeiros
23
Marinho
15
Faria
43
Vinicius
21
Souza
5
Pulgar
20
Goncalve...
8
Silva
7
Neto
9
Santos
1
Ricardo
2
Tinga
19
Britez
25
Cardona
36
Jonatan
35
Nascimen...
28
Costa
22
Pikachu
7
Pochetti...
26
Lopes
9
Lucero

Substitutes

88
Sasha Lucas Pacheco Affini
6
Bruno de Jesus Pacheco
79
Renato Kayser De Souza
13
Benjamin Kuscevic
21
Moises
39
Imanol Machuca
4
Cristian Chagas Tarouco,Titi
16
Matheus Rossetto
11
Mario Sergio Santos Costa, Marinho
77
Kevin Andrade Navarro
30
Mauricio Kozlinski
20
Luis Eduardo Marques Dos Santos
Đội hình dự bị
Flamengo Flamengo
Carlinhos 22
Leonardo Rech Ortiz 3
Gabriel Gabigol 99
Leo Pereira 4
Evertton Araújo 52
Matheus Cunha 25
Victor Hugo Gomes Silva 29
Igor Jesus Lima 48
Lorran 19
Dyogo Alves 49
Werton de Almeida Rego 26
Cleiton Santos 33
Flamengo Fortaleza
88 Sasha Lucas Pacheco Affini
6 Bruno de Jesus Pacheco
79 Renato Kayser De Souza
13 Benjamin Kuscevic
21 Moises
39 Imanol Machuca
4 Cristian Chagas Tarouco,Titi
16 Matheus Rossetto
11 Mario Sergio Santos Costa, Marinho
77 Kevin Andrade Navarro
30 Mauricio Kozlinski
20 Luis Eduardo Marques Dos Santos

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.33
3.67 Phạt góc 2.33
2.33 Sút trúng cầu môn 2.67
40.33% Kiểm soát bóng 22%
8 Phạm lỗi 9.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1
0.6 Bàn thua 1
6.3 Phạt góc 4.2
6.6 Sút trúng cầu môn 3.1
52.5% Kiểm soát bóng 41.4%
8.9 Phạm lỗi 7.1
1.2 Thẻ vàng 1.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Flamengo (64trận)
Chủ Khách
Fortaleza (69trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
0
11
4
HT-H/FT-T
5
3
4
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
2
1
2
HT-H/FT-H
13
18
16
17
HT-B/FT-H
1
0
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
2
3
HT-B/FT-B
0
7
0
3

Flamengo Flamengo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 David Luiz Moreira Marinho Trung vệ 3 1 0 66 58 87.88% 1 1 76 6.25
5 Eric Pulgar Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 48 42 87.5% 0 1 60 6.65
99 Gabriel Gabigol Tiền đạo cắm 1 1 3 17 15 88.24% 2 0 21 6.68
4 Leo Pereira Trung vệ 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 15 6.03
8 Gerson Santos da Silva Tiền vệ trụ 2 1 2 54 46 85.19% 0 2 66 6.41
1 Agustín Rossi Thủ môn 0 0 0 22 20 90.91% 0 1 27 5.92
21 Allan Rodrigues de Souza Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 61 53 86.89% 0 2 68 6.31
6 Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros Hậu vệ cánh trái 2 0 3 66 58 87.88% 6 1 89 6.46
15 Fabricio Bruno Soares De Faria Trung vệ 0 0 1 63 56 88.89% 1 1 68 5.96
7 Luiz De Araujo Guimaraes Neto Cánh phải 1 0 1 33 27 81.82% 9 0 57 6.32
9 Pedro Guilherme Abreu dos Santos Tiền đạo cắm 5 2 1 12 9 75% 0 2 26 7.45
3 Leonardo Rech Ortiz Trung vệ 0 0 0 19 18 94.74% 0 0 22 6.34
22 Carlinhos Tiền đạo cắm 1 0 0 1 1 100% 0 1 5 6.11
43 Wesley Vinicius Hậu vệ cánh phải 1 0 0 36 35 97.22% 7 3 61 6.13
20 Matheus Goncalves Cánh phải 5 2 3 60 44 73.33% 7 1 93 7.48

Fortaleza Fortaleza
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
88 Sasha Lucas Pacheco Affini Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 3 75% 0 0 6 5.98
19 Emanuel Britez Trung vệ 0 0 0 26 20 76.92% 0 0 38 6.45
2 Guilherme de Jesus da Silva, Tinga Hậu vệ cánh phải 1 0 2 27 14 51.85% 1 8 53 7.53
9 Juan Martin Lucero Tiền đạo cắm 3 1 1 21 16 76.19% 0 0 38 7.73
36 Felipe Jonatan Hậu vệ cánh trái 0 0 0 17 14 82.35% 1 0 34 6.48
25 Tomas Cardona Trung vệ 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 26 5.88
7 Tomas Pochettino Tiền vệ công 0 0 2 20 16 80% 1 0 31 6.76
22 Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu Cánh phải 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 23 6.07
13 Benjamin Kuscevic Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 1 1 6.08
79 Renato Kayser De Souza Tiền đạo 0 0 1 1 0 0% 0 2 7 6.21
1 Joao Ricardo Thủ môn 0 0 0 23 9 39.13% 0 0 35 7.72
6 Bruno de Jesus Pacheco Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 1 1 8 6.03
21 Moises Cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 3 6
28 Pedro Augusto Borges da Costa Tiền vệ trụ 0 0 0 19 13 68.42% 0 1 34 6.57
26 Breno Henrique Vasconcelos Lopes Cánh trái 1 1 0 23 17 73.91% 4 0 34 6.58
35 Hercules Pereira do Nascimento Tiền vệ trụ 2 0 0 26 19 73.08% 1 0 40 6.64

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ