


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính


Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia

Ra sân: Giorgi Chakvetadze

Ra sân: Giorgi Gvelesiani


Ra sân: Pedro Neto

Ra sân: Joao Neves

Ra sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro

Ra sân: Antonio Silva
Ra sân: Luka Lochoshvili




Ra sân: Joao Palhinha


Kiến tạo: Georges Mikautadze

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Georgia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 33 | 7.47 | |
5 | Solomon Kverkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
15 | Giorgi Gvelesiani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 6.83 | |
3 | Lasha Dvali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 7.17 | |
2 | Otar Kakabadze | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 56 | 6.93 | |
17 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 48 | 6.99 | |
10 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 47 | 6.85 | |
21 | Giorgi Tsitaishvili | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.16 | |
7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 29 | 8.01 | |
9 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
14 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 24 | 7.13 | |
22 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 39 | 7.83 | |
6 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 50 | 6.89 | |
20 | Anzor Mekvabishvili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 39 | 7.52 |
Portugal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
13 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 3 | 94 | 6.22 | |
2 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
18 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 6 | 0 | 41 | 6.02 | |
21 | Diogo Jota | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 45 | 6.79 | |
22 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.81 | |
25 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 9 | 0 | 79 | 7.23 | |
5 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 54 | 98.18% | 2 | 2 | 67 | 6.6 | |
11 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 61 | 58 | 95.08% | 7 | 0 | 84 | 6.91 | |
9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
16 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 21 | 6.07 | |
14 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 115 | 108 | 93.91% | 1 | 4 | 130 | 7.14 | |
26 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 57 | 50 | 87.72% | 9 | 0 | 89 | 6.49 | |
24 | Antonio Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 67 | 4.94 | |
15 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 0 | 82 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ