


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính



Kiến tạo: Artem Dovbyk

Kiến tạo: Christian Ricardo Stuani


Ra sân: Ricard Sanchez Sendra

Ra sân: Raul Torrente
Ra sân: Miguel Ortega Gutierrez





Ra sân: Faitout Maouassa
Ra sân: Viktor Tsygankov

Kiến tạo: Savio Moreira de Oliveira

Ra sân: David Lopez Silva

Ra sân: Cristian Portugues Manzanera

Ra sân: Yangel Herrera


Ra sân: Gonzalo Villar

Ra sân: Sergio Rodelas





Kiến tạo: Miguel Ortega Gutierrez


Kiến tạo: Viktor Tsygankov

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 68 | 6.68 | |
7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.89 | |
17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 1 | 0 | 91 | 7.22 | |
18 | Pablo Torre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 30 | 6.72 | |
24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.84 | |
13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 38 | 7.74 | |
14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 111 | 103 | 92.79% | 3 | 1 | 129 | 7.51 | |
21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 33 | 6.85 | |
8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 43 | 9.4 | |
9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 9.93 | |
25 | Garcia Erick | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 75 | 69 | 92% | 0 | 3 | 86 | 8.37 | |
23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 78 | 76 | 97.44% | 1 | 0 | 97 | 8.62 | |
3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 3 | 0 | 50 | 7.38 | |
4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.31 | |
20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 7 | 0 | 34 | 6.94 | |
16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 28 | 7.87 |
Granada CF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Jose Maria Callejon Bueno | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 29 | 6.08 | |
7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 52 | 5.95 | |
23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 42 | 5.15 | |
3 | Faitout Maouassa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 5.44 | |
4 | Miguel Miguel Rubio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 42 | 5.86 | |
24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 5.86 | |
22 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
2 | Bruno Mendez Cittadini | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 5.69 | |
20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 4.74 | |
19 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 23 | 4.62 | |
12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 5.12 | |
13 | Marc Martinez Aranda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 34 | 4.6 | |
28 | Raul Torrente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 5.74 | |
39 | Miguel Ángel Brau | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6 | |
33 | Pablo Saenz | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.16 | |
26 | Sergio Rodelas | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ