


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính

Ra sân: Jan-Niklas Beste

Ra sân: Jan Schoppner

Ra sân: Eren Dinkci

Kiến tạo: Florian Pickel



Ra sân: Eric Martel

Ra sân: Kevin Sessa



Ra sân: Dominique Heintz

Ra sân: Jan Thielmann


Ra sân: Faride Alidou

Ra sân: Florian Kainz



Kiến tạo: Jan-Niklas Beste

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | Norman Theuerkauf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.05 | |
17 | Florian Pickel | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.92 | |
11 | Denis Thomalla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 61 | 7.56 | |
10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 6 | 38 | 7.83 | |
6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 4 | 58 | 6.88 | |
19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 1 | 80 | 7.32 | |
5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 54 | 6.62 | |
33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 39 | 6.78 | |
37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 12 | 0 | 63 | 8.73 | |
16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 50 | 7.9 | |
3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 34 | 6.81 | |
8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 44 | 9.34 | |
18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 48 | 6.77 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | Mark Uth | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 1 | 29 | 6.87 | |
11 | Florian Kainz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 26 | 5.67 | |
3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 46 | 5.9 | |
17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 10 | 0 | 26 | 6.54 | |
1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 39 | 5.33 | |
4 | Timo Hubers | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 4 | 65 | 6.5 | |
21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 4 | 42 | 7.35 | |
24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 64 | 6.33 | |
7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 3 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 68 | 6.04 | |
33 | Florian Dietz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.2 | |
37 | Linton Maina | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 49 | 6.2 | |
18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 25 | 6.62 | |
29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 41 | 6.12 | |
6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 50 | 6.29 | |
40 | Faride Alidou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.55 | |
42 | Damion Downs | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ